Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.493 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 233/283
KHP Keo Hiệp PhátĐơn VN-4-2008-23134 · nộp 27/10/2008 · văn bằng 4-0160364-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Phát Việt Nam
VAC Shop Sắc 4 màu Colors stage Dõi Bước Thời GianĐơn VN-4-2008-23106 · nộp 27/10/2008 · văn bằng 4-0164422-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại sản xuất Việt á Châu (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Việt á Châu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-23105 · nộp 27/10/2008 · văn bằng 4-0152781-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Việt á Châu, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại sản xuất Việt á Châu(VN)
L LAFARGE Vật liệu cho cuộc sống mớiĐơn VN-4-2008-23048 · nộp 27/10/2008 · văn bằng 4-0147510-000
Chủ đơn: Lafarge
L LIKOOĐơn VN-4-2008-22787 · nộp 23/10/2008 · văn bằng 4-0162203-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn LI KOO, Công ty trách nhiệm hữu hạn LI KOO(VN)
VN KILN CAREĐơn VN-4-2008-22589 · nộp 21/10/2008 · văn bằng 4-0152267-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo trì lò Việt Nam, Công ty cổ phần bảo trì lò Việt Nam (VN)
BRĐơn VN-4-2008-22112 · nộp 14/10/2008 · văn bằng 4-0135789-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Better Resin
dp Family FilmsĐơn VN-4-2008-21805 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149187-000
Chủ đơn: Phạm Trung (Pham Johnny)
rd RANG DONG Since 1960Đơn VN-4-2008-21803 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149185-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
rd RANG DONG since 1960Đơn VN-4-2008-21802 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149184-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
rd RANG DONG since 1960Đơn VN-4-2008-21801 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149183-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
rd RANG DONG Since 1960Đơn VN-4-2008-21800 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0149162-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
rd RANG DONG since 1960Đơn VN-4-2008-21799 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0141465-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
rd rĐơn VN-4-2008-21798 · nộp 09/10/2008 · văn bằng 4-0182965-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Rạng Đông HOLDING
KURALON K-IIĐơn VN-4-2008-20906 · nộp 29/09/2008 · văn bằng 4-0146424-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
VNCĐơn VN-4-2008-20710 · nộp 26/09/2008 · văn bằng 4-0139578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vinacompound
S SOLARREACTĐơn VN-4-2008-20254 · nộp 19/09/2008 · văn bằng 4-0136902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phim cách nhiệt Thanh Triều
ADVANCELL, hinhĐơn VN-4-2008-20200 · nộp 19/09/2008 · văn bằng 4-0145634-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (Sekisui Chemical Co., Ltd)
Since 1960Đơn VN-4-2008-20105 · nộp 18/09/2008 · văn bằng 4-0143871-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Rạng Đông HOLDING, Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông(VN)
LONG JI [Long Ji: Long Ký]Đơn VN-4-2008-19903 · nộp 16/09/2008 · văn bằng 4-0149406-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Ji (LONG JI COMPANY., LTD)
FS PHU THINHĐơn VN-4-2008-19472 · nộp 10/09/2008 · văn bằng 4-0138140-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Thịnh
SVC SOVICO HOLDINGSĐơn VN-4-2008-18630 · nộp 29/08/2008
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bắc Hà
SEIKOĐơn VN-4-2008-18281 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0138442-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
T&D Thiên ĐịaĐơn VN-4-2008-18134 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0135857-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Thiên Địa
DUPONTĐơn VN-4-2008-18092 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0135109-000
Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company(US), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
HIEP THANH [Tặc khèn cáo uính: Thun khoanh đặc cường, Hiệp sìn: Hiệp Thành]Đơn VN-4-2008-18046 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0147243-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dây thun Hiệp Thành, Cơ sở Hiệp Thành(VN)
Đại LựcĐơn VN-4-2008-17765 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0143350-000
Chủ đơn: Nguyễn Đại Trí
POWERING BUSINESS WORLDWIDEĐơn VN-4-2010-24957 · nộp 19/08/2008
Chủ đơn: Eaton Corporation
DTĐơn VN-4-2008-17627 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0144537-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
