DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 234/284

  1. Mẫu nhãn PCI PERILASTIC
    PCI PERILASTIC

    Đơn VN-4-2008-17282 · nộp 12/08/2008 · văn bằng 4-0141605-000
    Chủ đơn: PCI Augsburg GmbH

  2. Mẫu nhãn PCI PERICOLOR
    PCI PERICOLOR

    Đơn VN-4-2008-17281 · nộp 12/08/2008 · văn bằng 4-0151721-000
    Chủ đơn: PCI Augsburg GmbH

  3. Mẫu nhãn PCI PERIPRIM
    PCI PERIPRIM

    Đơn VN-4-2008-17280 · nộp 12/08/2008 · văn bằng 4-0145083-000
    Chủ đơn: PCI Augsburg GmbH

  4. Mẫu nhãn Destiny Phim cách nhiệt xe ô tô
    Destiny Phim cách nhiệt xe ô tô

    Đơn VN-4-2008-17191 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0138124-000
    Chủ đơn: Phạm Trung (Pham Johnny)

  5. Mẫu nhãn Wynca
    Wynca

    Đơn VN-4-2008-16386 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0143399-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG XINAN CHEMICAL INDUSTRIAL GROUP CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn EMBLEM
    EMBLEM

    Đơn VN-4-2008-16385 · nộp 31/07/2008 · văn bằng 4-0143182-000
    Chủ đơn: Unitika Ltd.

  7. Mẫu nhãn SONOSHIELD
    SONOSHIELD

    Đơn VN-4-2008-16333 · nộp 30/07/2008 · văn bằng 4-0141227-000
    Chủ đơn: Construction Research & Technology GmbH

  8. Mẫu nhãn HALOTEC
    HALOTEC

    Đơn VN-4-2008-15530 · nộp 21/07/2008 · văn bằng 4-0135450-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Phương Hải Long

  9. Mẫu nhãn ACRYLISS
    ACRYLISS

    Đơn VN-4-2008-15097 · nộp 15/07/2008 · văn bằng 4-0142168-000
    Chủ đơn: The Diller Corporation, The Diller Corporation (US)

  10. Mẫu nhãn PCI
    PCI

    Đơn VN-4-2008-15047 · nộp 15/07/2008 · văn bằng 4-0141315-000
    Chủ đơn: PCI Augsburg GmbH

  11. Mẫu nhãn J
    J

    Đơn VN-4-2008-14876 · nộp 11/07/2008 · văn bằng 4-0133531-000
    Chủ đơn: Johnson Laminating & Coating, Inc.

  12. Mẫu nhãn J Johnson Window Films
    J Johnson Window Films

    Đơn VN-4-2008-14875 · nộp 11/07/2008 · văn bằng 4-0133530-000
    Chủ đơn: Johnson Laminating & Coating, Inc.

  13. Mẫu nhãn SOLAR S MASTER
    SOLAR S MASTER

    Đơn VN-4-2008-14811 · nộp 11/07/2008 · văn bằng 4-0142940-000
    Chủ đơn: A&B Films Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn ICE smarter living
    ICE smarter living

    Đơn VN-4-2008-14810 · nộp 11/07/2008 · văn bằng 4-0165536-000
    Chủ đơn: A&B Films Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn AC
    AC

    Đơn VN-4-2008-14648 · nộp 10/07/2008 · văn bằng 4-0141901-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kim loại á Châu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.