Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.493 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 231/283
PLASUNĐơn VN-4-2009-04825 · nộp 19/03/2009 · văn bằng 4-0152994-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây và cáp điện Thượng Đình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-04824 · nộp 19/03/2009 · văn bằng 4-0157514-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây và cáp điện Thượng Đình
CDSĐơn VN-4-2009-04817 · nộp 19/03/2009 · văn bằng 4-0201150-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Thượng Đình
HIEP THANH PURE RUBBER BANDS [Tặc khèn cáo uính: Thun khoanh đặc cường, Hiệp sìn: Hiệp Thành]Đơn VN-4-2009-04625 · nộp 17/03/2009 · văn bằng 4-0149508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dây thun Hiệp Thành, Cơ sở Hiệp Thành(VN)
SHIMIZUĐơn VN-4-2009-04393 · nộp 16/03/2009 · văn bằng 4-0160021-000
Chủ đơn: PT.Tirta Intimizu Nusantara
TT Thuận ThànhĐơn VN-4-2009-04296 · nộp 13/03/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Giống cây trồng Thuận Thành
LUMICOOL HOMEĐơn VN-4-2009-03676 · nộp 06/03/2009 · văn bằng 4-0153968-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần én Xuyên á
LUMICOOL ÔTÔĐơn VN-4-2009-03675 · nộp 06/03/2009 · văn bằng 4-0153967-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần én Xuyên á
FILTRONA POROUS TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2009-03252 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0173201-000
Chủ đơn: FILTRONA RICHMOND, INC.
HN Phố XinhĐơn VN-4-2009-02968 · nộp 25/02/2009 · văn bằng 4-0155230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xây dựng dịch vụ và trang trí nội ngoại thất Hoàng Nam, Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng dịch vụ Hoàng Nam(VN)
XIAMETERĐơn VN-4-2009-02155 · nộp 13/02/2009 · văn bằng 4-0158133-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION, Dow Corning Corporation(US)
KUMHO ABSĐơn VN-4-2009-01899 · nộp 10/02/2009 · văn bằng 4-0166518-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nước Vi Na
NOVAPOLĐơn VN-4-2009-01840 · nộp 10/02/2009 · văn bằng 4-0156375-000
Chủ đơn: NOVA Chemicals (International) S.A.
TEIJINCONEXĐơn VN-4-2009-01702 · nộp 06/02/2009 · văn bằng 4-0169734-000
Chủ đơn: Teijin Kabushiki Kaisha (Teijin Limited)(JP), TEIJIN KABUSHIKI KAISHA (TEIJIN LIMITED), Teijin Techno Products Limited(JP)
MIYAIRIĐơn VN-4-2009-01510 · nộp 03/02/2009 · văn bằng 4-0151084-000
Chủ đơn: Miyairi Valve Mfg.Co., Ltd
MS MIYAIRIĐơn VN-4-2009-01509 · nộp 03/02/2009 · văn bằng 4-0169407-000
Chủ đơn: Miyairi Valve Mfg.Co., Ltd
SUPOR UĐơn VN-4-2009-01501 · nộp 03/02/2009 · văn bằng 4-0151115-000
Chủ đơn: Zhejiang Supor Co., Ltd.
OFLEXĐơn VN-4-2009-01437 · nộp 02/02/2009 · văn bằng 4-0173186-000
Chủ đơn: TOZEN Corporation
GS Safety & EffectĐơn VN-4-2009-01035 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0198143-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn thương mại lạc việt, Công ty TNHH Giang Sơn(VN)
OLEFISTAĐơn VN-4-2009-01014 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0143820-000
Chủ đơn: Mitsubishi Chemical Corporation(JP), MCPP INNOVATION LLC
Letbon Let bonĐơn VN-4-2009-00945 · nộp 16/01/2009 · văn bằng 4-0159469-000
Chủ đơn: GOOD CAR BON FILM OPTICS CO., LTD.
Tiêm PhongĐơn VN-4-2009-00589 · nộp 12/01/2009 · văn bằng 4-0148733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Thiếu Niên Tiền Phong
Tiên PhongĐơn VN-4-2009-00588 · nộp 12/01/2009 · văn bằng 4-0151079-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Thiếu Niên Tiền Phong
TIEN PHONGĐơn VN-4-2009-00587 · nộp 12/01/2009 · văn bằng 4-0151078-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Thiếu Niên Tiền Phong
Tiền PhongĐơn VN-4-2009-00586 · nộp 12/01/2009 · văn bằng 4-0151077-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Thiếu Niên Tiền Phong
Màng Phủ Nông Nghiệp Thiên LợiĐơn VN-4-2009-00191 · nộp 06/01/2009 · văn bằng 4-0156344-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Phú Khang, Công ty TNHH Thiên Phú Khang(VN)
Màng Phủ Nông Nghiệp Đại LộcĐơn VN-4-2009-00190 · nộp 06/01/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Phú Khang
binhthuy.netĐơn VN-4-2009-00048 · nộp 02/01/2009 · văn bằng 4-0140180-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Bình Thuý
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
