DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 367/390

  1. Mẫu nhãn Tín Thành Chính
    Tín Thành Chính

    Đơn VN-4-1993-16540 · nộp 25/12/1993 · văn bằng 4-0013518-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Tín Thành

  2. Mẫu nhãn K Thành Bích
    K Thành Bích

    Đơn VN-4-1993-16519 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013485-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Kim Thành Bích

  3. Mẫu nhãn Tuấn Phương
    Tuấn Phương

    Đơn VN-4-1993-16518 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013484-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Tuấn

  4. Mẫu nhãn Nghĩa Tín Hai
    Nghĩa Tín Hai

    Đơn VN-4-1993-16516 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013516-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Nghĩa Tín Hai

  5. Mẫu nhãn Thảo Vân
    Thảo Vân

    Đơn VN-4-1993-16515 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013483-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Thảo Vân

  6. Mẫu nhãn Mỹ Tịnh
    Mỹ Tịnh

    Đơn VN-4-1993-16514 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013482-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Mỹ Tịnh

  7. Mẫu nhãn Lê Hoa
    Lê Hoa

    Đơn VN-4-1993-16513 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013515-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Lê Hoa

  8. Mẫu nhãn Duy Phương
    Duy Phương

    Đơn VN-4-1993-16512 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013481-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Duy Phương

  9. Mẫu nhãn V Lợi Phương
    V Lợi Phương

    Đơn VN-4-1993-16511 · nộp 23/12/1993 · văn bằng 4-0013480-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Vĩnh Lợi

  10. Mẫu nhãn VN-4-1993-16478
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-16478 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013512-000
    Chủ đơn: Montres Tudor S.A

  11. Mẫu nhãn Monarch
    Monarch

    Đơn VN-4-1993-16477 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013511-000
    Chủ đơn: Montres Tudor S.A

  12. Mẫu nhãn Tudor
    Tudor

    Đơn VN-4-1993-16476 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013510-000
    Chủ đơn: Montres Tudor, S.A

  13. Mẫu nhãn Princess
    Princess

    Đơn VN-4-1993-16475 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013509-000
    Chủ đơn: Montres Tudor S.A

  14. Mẫu nhãn [Tudor]
    [Tudor]

    Đơn VN-4-1993-16474 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013508-000
    Chủ đơn: Montres Tudor, S.A

  15. Mẫu nhãn Tudor
    Tudor

    Đơn VN-4-1993-16473 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013507-000
    Chủ đơn: Montres Tudor S.A

  16. Mẫu nhãn Princequartz
    Princequartz

    Đơn VN-4-1993-16472 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013506-000
    Chủ đơn: Montres Tudor, S.A

  17. Mẫu nhãn Prince
    Prince

    Đơn VN-4-1993-16471 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013505-000
    Chủ đơn: Montres Tudor, S.A

  18. Mẫu nhãn LE ROYER
    LE ROYER

    Đơn VN-4-1993-16470 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013504-000
    Chủ đơn: Montres Tudor, S.A

  19. Mẫu nhãn [Tudor]
    [Tudor]

    Đơn VN-4-1993-16469 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013503-000
    Chủ đơn: Montres Tudor, S.A

  20. Mẫu nhãn TUDOR
    TUDOR

    Đơn VN-4-1993-16468 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013502-000
    Chủ đơn: Montres Tudor, S.A

  21. Mẫu nhãn Cosmograph
    Cosmograph

    Đơn VN-4-1993-16465 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013705-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  22. Mẫu nhãn Perpetual
    Perpetual

    Đơn VN-4-1993-16464 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013704-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  23. Mẫu nhãn Air King
    Air King

    Đơn VN-4-1993-16463 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013703-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  24. Mẫu nhãn Oyster
    Oyster

    Đơn VN-4-1993-16462 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013702-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  25. Mẫu nhãn Orchid
    Orchid

    Đơn VN-4-1993-16461 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013701-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  26. Mẫu nhãn Twinlock
    Twinlock

    Đơn VN-4-1993-16460 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013700-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  27. Mẫu nhãn VN-4-1993-16459
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-16459 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013699-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  28. Mẫu nhãn Mini-sub
    Mini-sub

    Đơn VN-4-1993-16458 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013748-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  29. Mẫu nhãn Sea Dweller
    Sea Dweller

    Đơn VN-4-1993-16457 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013698-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

  30. Mẫu nhãn Space Dweller
    Space Dweller

    Đơn VN-4-1993-16456 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013697-000
    Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.