DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 369/390

  1. Mẫu nhãn Phú Cường
    Phú Cường

    Đơn VN-4-1993-16033 · nộp 15/11/1993 · văn bằng 4-0013398-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Phú Cường

  2. Mẫu nhãn Phúc Huy
    Phúc Huy

    Đơn VN-4-1993-16029 · nộp 15/11/1993 · văn bằng 4-0013548-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Phúc Huy

  3. Mẫu nhãn Thuận Hưng
    Thuận Hưng

    Đơn VN-4-1993-16028 · nộp 15/11/1993 · văn bằng 4-0013547-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Thuận Hưng

  4. Mẫu nhãn BUTEAUX
    BUTEAUX

    Đơn VN-4-1993-16001 · nộp 11/11/1993 · văn bằng 4-0013459-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đoàn Kết(VN), Cơ sở Đoàn Kết

  5. Mẫu nhãn RR Raymond renee
    RR Raymond renee

    Đơn VN-4-1993-15938 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0014367-000
    Chủ đơn: Unilux Time (HK) Limited

  6. Mẫu nhãn VN-4-1993-15807
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-15807 · nộp 25/10/1993 · văn bằng 4-0016512-000
    Chủ đơn: cơ sở đoàn kết

  7. Mẫu nhãn anh thư
    anh thư

    Đơn VN-4-1993-15703 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013073-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Anh Thư

  8. Mẫu nhãn tư hộ
    tư hộ

    Đơn VN-4-1993-15702 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013072-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Tư Hộ

  9. Mẫu nhãn ngọc phượng
    ngọc phượng

    Đơn VN-4-1993-15701 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013071-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Ngọc Phượng

  10. Mẫu nhãn K Ngọc T
    K Ngọc T

    Đơn VN-4-1993-15619 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012934-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Ngọc

  11. Mẫu nhãn Thuý Nga
    Thuý Nga

    Đơn VN-4-1993-15618 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012933-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Thuý Nga

  12. Mẫu nhãn Kim Thành Nga
    Kim Thành Nga

    Đơn VN-4-1993-15617 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012932-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Thành

  13. Mẫu nhãn T THANH
    T THANH

    Đơn VN-4-1993-15616 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012931-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Tín Thành

  14. Mẫu nhãn K-LOI
    K-LOI

    Đơn VN-4-1993-15614 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012929-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Lợi

  15. Mẫu nhãn VO HUNG
    VO HUNG

    Đơn VN-4-1993-15611 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012903-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Võ Hùng

  16. Mẫu nhãn KIM CAO
    KIM CAO

    Đơn VN-4-1993-15610 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012902-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Cao

  17. Mẫu nhãn K Tín Thành
    K Tín Thành

    Đơn VN-4-1993-15609 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012901-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Tín Thành

  18. Mẫu nhãn Phú Kim
    Phú Kim

    Đơn VN-4-1993-15608 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012900-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Phù Kim

  19. Mẫu nhãn Kiều Chinh
    Kiều Chinh

    Đơn VN-4-1993-15600 · nộp 04/10/1993 · văn bằng 4-0012898-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kiều Chinh

  20. Mẫu nhãn Ngọc Mai Tuyết
    Ngọc Mai Tuyết

    Đơn VN-4-1993-15507 · nộp 25/09/1993 · văn bằng 4-0012957-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Ngọc Mai

  21. Mẫu nhãn Kim Thiện NT
    Kim Thiện NT

    Đơn VN-4-1993-15506 · nộp 25/09/1993 · văn bằng 4-0012817-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Vàng Kim Thiện NT

  22. Mẫu nhãn Kim Hai Ngọc Tuyết
    Kim Hai Ngọc Tuyết

    Đơn VN-4-1993-15419 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012777-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Hải

  23. Mẫu nhãn SATCHI
    SATCHI

    Đơn VN-4-1993-15216 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012544-000
    Chủ đơn: Satchi Singapore Pte Ltd

  24. Mẫu nhãn KASO K
    KASO K

    Đơn VN-4-1993-15213 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012099-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mậu Hiệp Phong

  25. Mẫu nhãn KASOTECH
    KASOTECH

    Đơn VN-4-1993-15212 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012098-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mậu Hiệp Phong

  26. Mẫu nhãn Chân Thiện Mỹ
    Chân Thiện Mỹ

    Đơn VN-4-1993-15113 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0012431-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất Kinh Doanh Chân Thiện Mỹ

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.