DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 365/390

  1. Mẫu nhãn DAYTONA
    DAYTONA

    Đơn VN-4-1994-19109 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015847-000
    Chủ đơn: MONTRES ROLEX SA(CH), ROLEX SA

  2. Mẫu nhãn DAY-DATE
    DAY-DATE

    Đơn VN-4-1994-19108 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015846-000
    Chủ đơn: MONTRES ROLEX SA(CH), ROLEX SA

  3. Mẫu nhãn DATE JUST
    DATE JUST

    Đơn VN-4-1994-19107 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015845-000
    Chủ đơn: MONTRES ROLEX SA(CH), ROLEX SA

  4. Mẫu nhãn Minh Trường
    Minh Trường

    Đơn VN-4-1994-18964 · nộp 11/07/1994 · văn bằng 4-0017467-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Minh Trường

  5. Mẫu nhãn KIM CHI
    KIM CHI

    Đơn VN-4-1994-18817 · nộp 30/06/1994 · văn bằng 4-0016666-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Chi

  6. Mẫu nhãn MAGIKO
    MAGIKO

    Đơn VN-4-1994-18574 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0013555-000
    Chủ đơn: Cở sở Kim Cương

  7. Mẫu nhãn FASONIC
    FASONIC

    Đơn VN-4-1994-18573 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0013554-000
    Chủ đơn: Cở sở Kim Cương

  8. Mẫu nhãn VIVA
    VIVA

    Đơn VN-4-1994-18417 · nộp 02/06/1994 · văn bằng 4-0015549-000
    Chủ đơn: WARNER MUSIC GROUP INC.

  9. Mẫu nhãn TAT
    TAT

    Đơn VN-4-1994-18390 · nộp 31/05/1994 · văn bằng 4-0014159-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí thương mại Quảng Thành

  10. Mẫu nhãn Quân Long
    Quân Long

    Đơn VN-4-1994-18379 · nộp 30/05/1994 · văn bằng 4-0017466-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Quân Long

  11. Mẫu nhãn Kim Vũ
    Kim Vũ

    Đơn VN-4-1994-18378 · nộp 30/05/1994 · văn bằng 4-0015745-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Kim Vũ

  12. Mẫu nhãn Trung Nghĩa
    Trung Nghĩa

    Đơn VN-4-1994-18342 · nộp 25/05/1994 · văn bằng 4-0015203-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trung Nghĩa

  13. Mẫu nhãn FOSSIL
    FOSSIL

    Đơn VN-4-1994-18288 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0014966-000
    Chủ đơn: FOSSIL GROUP, INC., FOSSIL, INC.(US)

  14. Mẫu nhãn RELIC
    RELIC

    Đơn VN-4-1994-18287 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0014965-000
    Chủ đơn: FOSSIL GROUP, INC., FOSSIL, INC.(US)

  15. Mẫu nhãn Thảo Nguyên
    Thảo Nguyên

    Đơn VN-4-1994-18181 · nộp 16/05/1994 · văn bằng 4-0015509-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Thảo Nguyên

  16. Mẫu nhãn CITIBOSS
    CITIBOSS

    Đơn VN-4-1994-18074 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0014861-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Trúc

  17. Mẫu nhãn MAGGIE LAWRENCE
    MAGGIE LAWRENCE

    Đơn VN-4-1994-17830 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014524-000
    Chủ đơn: C. S. F. CORP. (A DELAWARE CORPORATION)

  18. Mẫu nhãn Anh Dũng
    Anh Dũng

    Đơn VN-4-1994-17746 · nộp 15/04/1994 · văn bằng 4-0014827-000
    Chủ đơn: Cửa hàng vàng Anh Dũng

  19. Mẫu nhãn JACLYN SMITH
    JACLYN SMITH

    Đơn VN-4-1994-17721 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0015327-000
    Chủ đơn: JACLYN SMITH

  20. Mẫu nhãn QT Quảng Thành
    QT Quảng Thành

    Đơn VN-4-1994-17534 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0015246-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Thương mại Quảng Thành

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.