Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 364/390
Thành LợiĐơn VN-4-1994-20096 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0016843-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Vàng Thành Lợi(VN), Doanh nghiệp tư nhân Thành Lợi
Thành TrungĐơn VN-4-1994-20095 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0017478-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Vàng Thành Trung
Minh TrịĐơn VN-4-1994-20094 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0017218-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Vàng Minh Trị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
TâmĐơn VN-4-1994-19853 · nộp 17/09/1994 · văn bằng 4-0017468-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tâm
KI Kim íchĐơn VN-4-1994-19849 · nộp 17/09/1994 · văn bằng 4-0016522-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân điện tử-nhựa Kim ích
MICHELOTTIĐơn VN-4-1994-19818 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016487-000
Chủ đơn: MICHELOTTI JAPAN INC.
MISTERĐơn VN-4-1994-19753 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0017122-000
Chủ đơn: FOLLOW ME SDN., BHD.
Phước LậpĐơn VN-4-1994-19750 · nộp 09/09/1994 · văn bằng 4-0016839-000
Chủ đơn: Cửa hàng vàng Phước Lập
SUNICO Tín DuyĐơn VN-4-1994-19729 · nộp 07/09/1994 · văn bằng 4-0018868-000
Chủ đơn: Cơ sở Tín Duy
FLYNOWĐơn VN-4-1994-19546 · nộp 22/08/1994 · văn bằng 4-0016383-000
Chủ đơn: CRC CREATION CO., LTD.
MARLBORO CLASSICSĐơn VN-4-1994-19465 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0016127-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.
[Mười tám màu]Đơn VN-4-1994-19437 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016086-000
Chủ đơn: TOPY COMPANY (HONG KONG) LIMITED(HK), TOPPY TRADEMARKS LIMITED, TOPY COMPANY (HONG KONG) LIMITED.(HK)
SEIKO THE GREAT BLUEĐơn VN-4-1994-19395 · nộp 10/08/1994 · văn bằng 4-0016062-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HATTORI SEIKO (ALSO TRADING AS SEIKO CORPORATION)(JP), SEIKO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS SEIKO CORPORATION)(JP), SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
ERAĐơn VN-4-1994-19387 · nộp 09/08/1994 · văn bằng 4-0016056-000
Chủ đơn: Cơ sở "180"
RACHEL BĐơn VN-4-1994-19299 · nộp 04/08/1994 · văn bằng 4-0015993-000
Chủ đơn: F J BENJAMIN HOLDINGS PTE LTD.
Ngọc CamĐơn VN-4-1994-19293 · nộp 03/08/1994 · văn bằng 4-0017393-000
Chủ đơn: Cửa hàng Vàng Ngọc Cam
S SUNPACĐơn VN-4-1994-19281 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015984-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh hoá mỹ phẩm và trang sức SUNPAC - VINACO.
UNITEDĐơn VN-4-1994-19278 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016404-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
MERVEILLE MĐơn VN-4-1994-19140 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015926-000
Chủ đơn: MERVEILLE INTERNATIONAL LIMITED
MERVEILLEĐơn VN-4-1994-19139 · nộp 26/07/1994 · văn bằng 4-0015925-000
Chủ đơn: MERVEILLE INTERNATIONAL LIMITED
DATEĐơn VN-4-1994-19128 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0015920-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX S. A(CH), ROLEX SA
XELORĐơn VN-4-1994-19118 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015918-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX S. A(CH), ROLEX SA
PRESIDENTĐơn VN-4-1994-19117 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015917-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX S. A(CH), ROLEX SA
POLEKĐơn VN-4-1994-19116 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015916-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX S. A(CH), ROLEX SA
LADY-DATEJUSTĐơn VN-4-1994-19114 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015915-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX S. A(CH), ROLEX SA
LADY-DATEĐơn VN-4-1994-19113 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015850-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX SA(CH), ROLEX SA
GMT-MASTERĐơn VN-4-1994-19112 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015849-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX SA(CH), ROLEX SA
EXPLORERĐơn VN-4-1994-19111 · nộp 23/07/1994 · văn bằng 4-0015848-000
Chủ đơn: MONTRES ROLEX SA(CH), ROLEX SA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.