Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 363/390
JBĐơn VN-4-1995-21375 · nộp 16/01/1995 · văn bằng 4-0017871-000
Chủ đơn: WATATIME MARKETING SDN. BHD.
ALPHAĐơn VN-4-1995-21332 · nộp 12/01/1995 · văn bằng 4-0017810-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng ALPHA
ARMYĐơn VN-4-1995-21326 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0022566-000
Chủ đơn: SWISS ARMY BRANDS, LTD(US), Swiss Army Brand Ltd., Swiss Army Brand Ltd.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21272 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017766-000
Chủ đơn: Victorinox AG, VICTORINOX, AG(CH)
OPĐơn VN-4-1994-21185 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017714-000
Chủ đơn: TA KUO HUA TRADING CO., LTD.
C QĐơn VN-4-1994-21177 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017707-000
Chủ đơn: CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA, ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-21109 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017671-000
Chủ đơn: CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA, ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD
GUCCIĐơn VN-4-1994-20990 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017537-000
Chủ đơn: GUCCIO GUCCI S. P. A.
SEIKO RIVOLIĐơn VN-4-1994-20975 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017436-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20916 · nộp 05/12/1994 · văn bằng 4-0017609-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Cương
MIRALEĐơn VN-4-1994-20865 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017353-000
Chủ đơn: CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD
MITSUKOSHIĐơn VN-4-1994-20857 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017346-000
Chủ đơn: MITSUKOSHI LTD(JP), Isetan Mitsukoshi Ltd.
[Etsu] VIETĐơn VN-4-1994-20856 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0020474-000
Chủ đơn: MITSUKOSHI LTD.(JP), Isetan Mitsukoshi Ltd.
[Mitsu etsu] BA VIETĐơn VN-4-1994-20855 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0019052-000
Chủ đơn: MITSUKOSHI LTD(JP), Isetan Mitsukoshi Ltd.
MOSSIMOĐơn VN-4-1994-20813 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017405-000
Chủ đơn: MOSSIMO, INC(US), MOSS ACQUISITION CORP(US), MOSSIMO HOLDINGS LLC., MOSSIMO, INC.(US)
KIMBERLYĐơn VN-4-1994-20727 · nộp 22/11/1994 · văn bằng 4-0017244-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Bảo Lộc
PASONALĐơn VN-4-1994-20725 · nộp 22/11/1994 · văn bằng 4-0016468-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trung Nghĩa
BAO NGOCĐơn VN-4-1994-20605 · nộp 11/11/1994 · văn bằng 4-0017151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bảo Ngọc(VN), Công ty TNHH thương mại Bảo Ngọc
B NĐơn VN-4-1994-20604 · nộp 11/11/1994 · văn bằng 4-0019471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Bảo Ngọc(VN), Công ty TNHH Thương Mại Bảo Ngọc
AFTER THOUGHTSĐơn VN-4-1994-20574 · nộp 07/11/1994 · văn bằng 4-0017175-000
Chủ đơn: Venator Group Specialty , Inc(US), F.W. WOOLWORTH CO.(US), CSL, INC.
ACCESSORY LADYĐơn VN-4-1994-20573 · nộp 07/11/1994 · văn bằng 4-0017174-000
Chủ đơn: Venator Group Specialty , Inc, F.W. WOOLWORTH CO.(US)
JESIRE'Đơn VN-4-1994-20497 · nộp 04/11/1994 · văn bằng 4-0017095-000
Chủ đơn: GLOBAL RENTAIL TRADEMARKS LIMITED(HK), TOPPY TRADEMARKS LIMITED(VG), -
KINGALARM (K.A)Đơn VN-4-1994-20408 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016961-000
Chủ đơn: Công Ty Điện-Điện Tử Thương Mại Hưng Lợi Trách Nhiệm Hữu Hạn (Hưng Lợi co., ltd)
Phùng NgọcĐơn VN-4-1994-20378 · nộp 27/10/1994 · văn bằng 4-0017469-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Phùng Ngọc
GiáoĐơn VN-4-1994-20376 · nộp 27/10/1994 · văn bằng 4-0017693-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Giáo
Ngọc HiĐơn VN-4-1994-20100 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0017668-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Vàng Bạc Ngọc Hi
Cọp HoaĐơn VN-4-1994-20099 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0017465-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Vàng Cọp Hoa
Hoàng KimĐơn VN-4-1994-20098 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0017667-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Kim
Văn LàoĐơn VN-4-1994-20097 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0016794-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Văn Lào, Cửa Hàng Vàng Văn Lào(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
