Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 362/390
8-CABOUCHONĐơn VN-4-1995-22588 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018965-000
Chủ đơn: TARSI CORPORATION N.V.
CENTURYĐơn VN-4-1995-22500 · nộp 11/04/1995 · văn bằng 4-0019067-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tôn Nguyễn
T-THREE GOODĐơn VN-4-1995-22303 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018753-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp-thương mại H.T.V (trách nhiệm hữu hạn)(VN), Công ty TNHH thương mại Vy Trần
101 DALMATIANSĐơn VN-4-1995-22256 · nộp 25/03/1995 · văn bằng 4-0018715-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
JAGUARĐơn VN-4-1995-22209 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0025853-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
G&P GIKOPAĐơn VN-4-1995-22152 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0017317-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Gia Công Lắp Ráp Đồng Hồ GIMICO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22049 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018518-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
ALADDIN AND JASMINEĐơn VN-4-1995-22048 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018517-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
JAFARĐơn VN-4-1995-22047 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018516-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22046 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0027596-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22045 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018515-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22044 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018514-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
MASPIONĐơn VN-4-1995-22033 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018511-000
Chủ đơn: P T MASPION
MARLBORO ADVENTURE TEAMĐơn VN-4-1995-22024 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0017314-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC
MARLBORO-ADVENTURE TEAMĐơn VN-4-1995-22023 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0017313-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PMPI LLC
CMS ELECTROTEXĐơn VN-4-1995-21935 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018462-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Điện Tử Thương Mại Thuỷ Long
FumíyamaĐơn VN-4-1995-21769 · nộp 22/02/1995 · văn bằng 4-0018221-000
Chủ đơn: FUMIYAMA CORPORATION PRIVATE LIMITED
Kim áĐơn VN-4-1995-21602 · nộp 10/02/1995 · văn bằng 4-0018363-000
Chủ đơn: Cửa Hàng Vàng Kim á
Việt BảoĐơn VN-4-1995-21586 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018061-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Việt Bảo
GIANFRANCO LOTTIĐơn VN-4-1995-21553 · nộp 06/02/1995 · văn bằng 4-0018027-000
Chủ đơn: DFS GROUP L.P
J.BOVIERĐơn VN-4-1995-21376 · nộp 16/01/1995 · văn bằng 4-0017872-000
Chủ đơn: WATATIME MARKETING SDN. BHD.
JBĐơn VN-4-1995-21375 · nộp 16/01/1995 · văn bằng 4-0017871-000
Chủ đơn: WATATIME MARKETING SDN. BHD.
ALPHAĐơn VN-4-1995-21332 · nộp 12/01/1995 · văn bằng 4-0017810-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng ALPHA
ARMYĐơn VN-4-1995-21326 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0022566-000
Chủ đơn: SWISS ARMY BRANDS, LTD(US), Swiss Army Brand Ltd., Swiss Army Brand Ltd.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-21272 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017766-000
Chủ đơn: Victorinox AG, VICTORINOX, AG(CH)
OPĐơn VN-4-1994-21185 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017714-000
Chủ đơn: TA KUO HUA TRADING CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



