DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 14 gồm những gì

Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14

Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 359/390

  1. Mẫu nhãn HUỳNH LAM
    HUỳNH LAM

    Đơn VN-4-1996-28739 · nộp 20/05/1996 · văn bằng 4-0024594-000
    Chủ đơn: cửa hàng vàng huỳnh lam

  2. Mẫu nhãn DOVE
    DOVE

    Đơn VN-4-1996-28699 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0024418-000
    Chủ đơn: dove gems & jewelry co., ltd.

  3. Mẫu nhãn DOVE
    DOVE

    Đơn VN-4-1996-28698 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0024417-000
    Chủ đơn: dove gems & jewelry co., ltd.

  4. Mẫu nhãn VN-4-1996-28697
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28697 · nộp 16/05/1996 · văn bằng 4-0024416-000
    Chủ đơn: dove gems & jewelry co., ltd.

  5. Mẫu nhãn FUNIC Phước Anh
    FUNIC Phước Anh

    Đơn VN-4-1996-28611 · nộp 11/05/1996 · văn bằng 4-0024134-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phước Anh

  6. Mẫu nhãn JINDAR KIM DAT
    JINDAR KIM DAT

    Đơn VN-4-1996-28557 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0024053-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Đạt, Cơ sở Kim Đạt(VN)

  7. Mẫu nhãn KIM HạNH
    KIM HạNH

    Đơn VN-4-1996-28491 · nộp 06/05/1996 · văn bằng 4-0024584-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Kim Hạnh

  8. Mẫu nhãn TRƯờNG THịNH
    TRƯờNG THịNH

    Đơn VN-4-1996-28490 · nộp 06/05/1996 · văn bằng 4-0024442-000
    Chủ đơn: doanh nghiệp vàng bạc trường thịnh

  9. Mẫu nhãn Lan Phụng
    Lan Phụng

    Đơn VN-4-1996-28488 · nộp 06/05/1996 · văn bằng 4-0025908-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp vàng Lan Phụng

  10. Mẫu nhãn PHƯơNG LOAN
    PHƯơNG LOAN

    Đơn VN-4-1996-28373 · nộp 25/04/1996 · văn bằng 4-0024323-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phương Loan

  11. Mẫu nhãn HUỳNH NGA
    HUỳNH NGA

    Đơn VN-4-1996-28372 · nộp 25/04/1996 · văn bằng 4-0024322-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Huỳnh Nga

  12. Mẫu nhãn BA TìNH
    BA TìNH

    Đơn VN-4-1996-28369 · nộp 25/04/1996 · văn bằng 4-0023930-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Vàng bạc Ba Tình.

  13. Mẫu nhãn THế HảI
    THế HảI

    Đơn VN-4-1996-28368 · nộp 25/04/1996 · văn bằng 4-0029819-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thế Hải

  14. Mẫu nhãn DUY MINH
    DUY MINH

    Đơn VN-4-1996-28367 · nộp 25/04/1996 · văn bằng 4-0029821-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Minh

  15. Mẫu nhãn Đoàn Minh 2
    Đoàn Minh 2

    Đơn VN-4-1996-28196 · nộp 15/04/1996 · văn bằng 4-0024235-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Đoàn Minh 2

  16. Mẫu nhãn PATADO
    PATADO

    Đơn VN-4-1996-28175 · nộp 13/04/1996 · văn bằng 4-0022390-000
    Chủ đơn: Tổ hợp tác Hoàng Yến

  17. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-1996-28165 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023712-000
    Chủ đơn: Shoei Chemical Inc.

  18. Mẫu nhãn TMI
    TMI

    Đơn VN-4-1996-28129 · nộp 10/04/1996 · văn bằng 4-0023696-000
    Chủ đơn: time module inc.

  19. Mẫu nhãn VOLKA
    VOLKA

    Đơn VN-4-1996-27926 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023507-000
    Chủ đơn: orient watch industrial co., ltd.

  20. Mẫu nhãn K.CHUNG
    K.CHUNG

    Đơn VN-4-1996-27902 · nộp 26/03/1996 · văn bằng 4-0023672-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀNG BẠC KIM CHUNG

  21. Mẫu nhãn NĂM Hà
    NĂM Hà

    Đơn VN-4-1996-27872 · nộp 23/03/1996 · văn bằng 4-0023915-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Vàng Năm Hà

  22. Mẫu nhãn UP
    UP

    Đơn VN-4-1996-27792 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023365-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại Khải Gia

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.