Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 357/390
TH THUNDERĐơn VN-4-1997-33408 · nộp 31/03/1997 · văn bằng 4-0025464-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn trường hoan
AMBASSADOR ROBERTA, RĐơn VN-4-1997-33407 · nộp 31/03/1997 · văn bằng 4-0027989-000
Chủ đơn: Cơ sở Trương Thanh Tùng
MICKEY FOR KIDSĐơn VN-4-1997-33301 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027860-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
DISNEY BABIESĐơn VN-4-1997-33300 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027859-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
WINNIE THE POOHĐơn VN-4-1997-33299 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027858-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
POOHĐơn VN-4-1997-33298 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0040036-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES INC.
THE LION KINGĐơn VN-4-1997-33297 · nộp 24/03/1997 · văn bằng 4-0027804-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
SPORTURAĐơn VN-4-1997-33283 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027803-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION, Seiko Kabushiki Kaisha (trading as Seiko Corporation)(JP)
SEIKO SUPERIOR 5Đơn VN-4-1997-33173 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0031593-000
Chủ đơn: SEIKO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Holdings Corporation), SEIKO KABUSHIKI KAISHA (Trading as SEIKO CORPORATION)(JP)
ESPRIT.Đơn VN-4-1997-32936 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027641-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
ESSENCEĐơn VN-4-1997-32858 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027397-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Hải Sơn, KIM DUK HEE(KR), ESSENCE WATCHES CO., LTD.(KR), Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại dịch vụ đồng hồ Hải Sơn(VN)
ANIMAL,Đơn VN-4-1997-32839 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0027388-000
Chủ đơn: H.YOUNG (OPERATIONS) LIMITED, ANIMAL LIMITED(GB)
HạNH TRANGĐơn VN-4-1997-32596 · nộp 29/01/1997 · văn bằng 4-0027542-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hạnh Trang, Doanh nghiệp Vàng Hạnh Trang(VN)
ENERGY SAVING EPSONĐơn VN-4-1997-32542 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0049773-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA
SHANGĐơn VN-4-1997-32494 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032065-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
KAHNĐơn VN-4-1997-32493 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032064-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
SHAN-YUĐơn VN-4-1997-32492 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032063-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
MUSHUĐơn VN-4-1997-32491 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032062-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
PINGĐơn VN-4-1997-32490 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032061-000
Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION, DISNEY ENTERPRISE, INC.(US)
MULANĐơn VN-4-1997-32489 · nộp 24/01/1997 · văn bằng 4-0032060-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISE, INC.
THE LITTLE MERMAIDĐơn VN-4-1997-32342 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0032811-000
Chủ đơn: disney enterprises, inc.
CATĐơn VN-4-1996-32149 · nộp 31/12/1996 · văn bằng 4-0026835-000
Chủ đơn: CATERPILLAR INC.
CATERPILLARĐơn VN-4-1996-32148 · nộp 31/12/1996 · văn bằng 4-0026834-000
Chủ đơn: Caterpillar Inc.
G CHRISTIAN GEENĐơn VN-4-1996-32122 · nộp 28/12/1996 · văn bằng 4-0027155-000
Chủ đơn: EHSAN MOHAMED AL AWADI
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-32011 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026767-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
ARCTURAĐơn VN-4-1996-31943 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0027264-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS SEIKO CORPORATION)(JP), SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
MINH TRúCĐơn VN-4-1996-31939 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0027013-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp vàng bạc Minh Trúc(VN), Doanh nghiệp tư nhân Minh Trúc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-31767 · nộp 04/12/1996 · văn bằng 4-0048514-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL INC.(US), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-1996-31723 · nộp 02/12/1996 · văn bằng 4-0044031-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC(US), PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
