Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 355/390
HOàNG DUNGĐơn VN-4-1998-38501 · nộp 30/05/1998 · văn bằng 4-0032211-000
Chủ đơn: Cửa hàng Vàng Hoàng Dung
KIM HồNGĐơn VN-4-1998-38500 · nộp 30/05/1998 · văn bằng 4-0032167-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Kim Hồng, Cửa hàng Vàng Kim Hồng(VN)
MARC JACOBSĐơn VN-4-1998-38180 · nộp 28/04/1998 · văn bằng 4-0031450-000
Chủ đơn: MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C., MARC JACOBS TRADEMARKS L.L.C.(US)
LR BRAND LARUS BROTHER COMPANYĐơn VN-4-1998-38103 · nộp 21/04/1998 · văn bằng 4-0032029-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED
PRIMA GOLD BY FRANDAĐơn VN-4-1998-38016 · nộp 11/04/1998 · văn bằng 4-0055124-000
Chủ đơn: PRANDA JEWELRY PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), PRANDA JEWELRY PUBLIC COMPANY LIMITED
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
3MĐơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032383-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37846 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031694-000
Chủ đơn: BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BRITISH AMERICAN TOBACCOĐơn VN-4-1998-37799 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031615-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERCAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
MACCHINA SPORTIVAĐơn VN-4-1998-37363 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0030947-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION, SEIKO KABUSHIKI KAISHA (Trading as SEIKO CORPORATION)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37362 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0030946-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA (Trading as SEIKO CORPORATION)
TAKASHIMAYA TAKAĐơn VN-4-1998-37178 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0033079-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TAKASHIMAYA (TAKASHIMAYA CO., LTD.)
KINGDOM OF THE SUNĐơn VN-4-1998-37148 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032378-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
A BUG'S LIFEĐơn VN-4-1998-37147 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032377-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
MTĐơn VN-4-1998-37106 · nộp 20/01/1998 · văn bằng 4-0030764-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Trí 2
M TRIĐơn VN-4-1998-36950 · nộp 02/01/1998 · văn bằng 4-0031687-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Trí 2
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
NGọC HƯƠNGĐơn VN-4-1997-36675 · nộp 06/12/1997 · văn bằng 4-0030727-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Vàng bạc Ngọc Hương(VN), Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Hương
TOàN KIMĐơn VN-4-1997-36498 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030651-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Toàn Kim - Tỷ Lạc, Doanh nghiệp tư nhân Toàn Kim Tỷ Lạc(VN), Cửa hàng Vàng Toàn Kim(VN)
INTELĐơn VN-4-1997-36475 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030443-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
PENTIUMĐơn VN-4-1997-36468 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030442-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
INTEL INSIDEĐơn VN-4-1997-36462 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030441-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
HOA KIM NữĐơn VN-4-1997-36433 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030779-000
Chủ đơn: Hiệu vàng Hoa Kim Nữ
BLANSACARĐơn VN-4-1997-36427 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030334-000
Chủ đơn: GENEVE HOLDINGS SDN. BHD, HU KIM AI(MY)
Ngọc TâyĐơn VN-4-1997-36371 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0032513-000
Chủ đơn: Hiệu vàng Ngọc Tây
Phương LanĐơn VN-4-1997-36370 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0032512-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Phương Lan
FRANCK MULLERĐơn VN-4-1997-36369 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030358-000
Chủ đơn: Chrono Star International Participations Groupe Franck Muller GmbH
ASIAĐơn VN-4-1997-36361 · nộp 12/11/1997 · văn bằng 4-0030365-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Sản xuất Phương Đức
BABY-GĐơn VN-4-1997-36292 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030294-000
Chủ đơn: CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA (CASIO COMPUTER CO., LTD.)(JP), CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA (CASIO COMPUTER CO., LTD.)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.