Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 346/390
TITIMEĐơn VN-4-2004-01240 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0064528-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Long
CHICKEN LITTLEĐơn VN-4-2004-00658 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062775-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
HAWA RESINĐơn VN-4-2004-00644 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0066807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên, Công Ty TNHH Thế Nguyên (VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên(VN)
THE INCREDIBLESĐơn VN-4-2004-00609 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062765-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
MARIE FRANCEĐơn VN-4-2004-00568 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062587-000
Chủ đơn: EDI SIC
OP OLYM PIANUSĐơn VN-4-2004-00320 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0068709-000
Chủ đơn: Farn-Yeu International Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-00205 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063386-000
Chủ đơn: HEARTS ON FIRE COMPANY(US), Hearts On Fire Company, LLC
DREAMĐơn VN-4-2004-00204 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063385-000
Chủ đơn: HEARTS ON FIRE COMPANY(US), Hearts On Fire Company, LLC
HEARTS ON FIREĐơn VN-4-2004-00203 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063384-000
Chủ đơn: Hearts On Fire Company, LLC
HOF COĐơn VN-4-2004-00202 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063383-000
Chủ đơn: HEARTS ON FIRE COMPANY(US), Hearts On Fire Company, LLC
JONES NEW YORK SIGNATUREĐơn VN-4-2004-00136 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0062154-000
Chủ đơn: JONES INVESTMENT CO. INC.(US), ABG-JONES, LLC, Jones Investment Co. Inc.(US), JONES APPAREL (US) LLC(US)
THáI HOàĐơn VN-4-2003-11623 · nộp 18/12/2003 · văn bằng 4-0072371-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Thái Hoà
SS SWISTARĐơn VN-4-2003-11406 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0064326-000
Chủ đơn: International Syndicate Group Ltd.
HAMLONG JSCĐơn VN-4-2003-11346 · nộp 09/12/2003 · văn bằng 4-0062865-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hàm Long
THE CHRONICLES OF NARNIAĐơn VN-4-2003-11259 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063402-000
Chủ đơn: C S. LEWIS (PTE.) LTD.
FOCEĐơn VN-4-2003-10865 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0062203-000
Chủ đơn: A-DONG (HK) CO., LTD
ALEXANDRE CHRISTIEĐơn VN-4-2003-10645 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0060658-000
Chủ đơn: MASSINDO (HONG KONG) LIMITED
CHROME HEARTSĐơn VN-4-2003-10470 · nộp 13/11/2003 · văn bằng 4-0060868-000
Chủ đơn: CHROME HEARTS, INC.(US), Chrome Hearts LLC, CHROME HEARTS JAPAN LTD.(JP)
CHROME HEARTSĐơn VN-4-2003-10469 · nộp 13/11/2003 · văn bằng 4-0060867-000
Chủ đơn: CHROME HEARTS, INC.(US), Chrome Hearts LLC, CHROME HEARTS JAPAN LTD.(JP)
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
SAGOFAĐơn VN-4-2003-09002 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0060603-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ - điện tử Sài Gòn
PHI PHOĐơn VN-4-2003-08659 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0059631-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Kim Sen 10
CQĐơn VN-4-2003-08573 · nộp 18/09/2003 · văn bằng 4-0061802-000
Chủ đơn: AUTUMNPAPER LIMITED(GB), AUTUMNPAPER LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08271 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059096-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08257 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059398-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08243 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058839-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08229 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059445-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08215 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059543-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08202 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059784-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08188 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058830-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.