Nhóm 13: Súng, đạn, pháo hoa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 626 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 13 gồm những gì
Súng cầm tay; đạn dược và đầu đạn; chất nổ; pháo hoa.
Ví dụ hay gặp: pháo hoa, đạn dùng trong thể thao.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 13
Đơn có nhóm 13 — 626 đơn, trang 19/21
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45911 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0040759-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY.(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
HEROĐơn VN-4-2000-44624 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0228203-000
Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
CARRICKĐơn VN-4-1998-40352 · nộp 08/12/1998 · văn bằng 4-0033213-000
Chủ đơn: ORICA TRADING PTY LTD.
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
RĐơn VN-4-1998-39416 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0032584-000
Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED(AU), CETRAM PTY LIMITED(AU), SNODDIS TESMAR LIMITED (IN LIQUIDATION)(AU), Illinois Tool Works Inc., CETRAM PTY LTD.(AU)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
3MĐơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032383-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
AimpointĐơn VN-4-1998-37596 · nộp 11/03/1998 · văn bằng 4-0031282-000
Chủ đơn: GS DEVELOPMENT(SE), Aimpoint AB
GKNĐơn VN-4-1998-37385 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0038666-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
GKNĐơn VN-4-1998-37384 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0034172-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC.(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
ORICAĐơn VN-4-1997-36933 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030715-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
HYDROĐơn VN-4-1997-36787 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030638-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
PYROMEXĐơn VN-4-1997-36710 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030537-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.(AU), ORICA EXPLOSIVES TECHNOLOGY PTY LTD., ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
MAGNAPEXĐơn VN-4-1997-35912 · nộp 07/10/1997 · văn bằng 4-0030025-000
Chủ đơn: ORICA EXPLOSIVES TECHNOLOGY PTY LTD., ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
SAAB AEROSPACEĐơn VN-4-1997-35802 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0031510-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
AI.SI.AIĐơn VN-4-1997-34301 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0031668-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Công Nghiệp Hóa Học Hoàng ĐếĐơn VN-4-1997-34300 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028535-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
CORDTEXĐơn VN-4-1997-34136 · nộp 21/05/1997 · văn bằng 4-0036316-000
Chủ đơn: ORICA EXPLOSIVES TECHNOLOGY PTY LTD., ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
POWERBULKĐơn VN-4-1996-31871 · nộp 12/12/1996 · văn bằng 4-0026685-000
Chủ đơn: ORICA EXPLOSIVES TECHNOLOGY PTY LTD., ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
EXELĐơn VN-4-1996-31870 · nộp 12/12/1996 · văn bằng 4-0026684-000
Chủ đơn: ORICA EXPLOSIVES TECHNOLOGY PTY LTD., ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
SS SUNMEANPROĐơn VN-4-1996-31838 · nộp 10/12/1996 · văn bằng 4-0026672-000
Chủ đơn: Real Weal Industrial Co., Ltd.
M MICCOĐơn VN-4-1996-30695 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025432-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghiệp hoá chất mỏ - TKV(VN), Tổng công ty công nghiệp hoá chất mỏ - Vinacomin, Công ty hoá chất mỏ(VN), Công ty TNHH vật liệu nổ công nghiệp(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

