Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 727/748
tagasagoĐơn VN-4-1993-12730 · nộp 03/04/1993 · văn bằng 4-0010609-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Quốc kiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12701 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010539-000
Chủ đơn: united technologies corporation
sikorskyĐơn VN-4-1993-12700 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010538-000
Chủ đơn: united technologies corporation
HIĐơn VN-4-1993-12692 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0016933-000
Chủ đơn: CNH Industrial America LLC
capriceĐơn VN-4-1993-12691 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010822-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
regalĐơn VN-4-1993-12690 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010821-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
corsicaĐơn VN-4-1993-12689 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010820-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
luminaĐơn VN-4-1993-12688 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010819-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
centuryĐơn VN-4-1993-12687 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010818-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
fleetwoodĐơn VN-4-1993-12686 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010817-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
park avenueĐơn VN-4-1993-12685 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010816-000
Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION
FANCYĐơn VN-4-1993-12529 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010352-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SAN YANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
AlohaĐơn VN-4-1993-12528 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010351-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SAN YANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
CuteĐơn VN-4-1993-12527 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010350-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
CupidĐơn VN-4-1993-12526 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010349-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
ACCORDĐơn VN-4-1993-12517 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012831-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
INTEGRAĐơn VN-4-1993-12516 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012830-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
SUPER CUBĐơn VN-4-1993-12515 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012829-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
PRELUDEĐơn VN-4-1993-12514 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012828-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
CIVICĐơn VN-4-1993-12513 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012827-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
LEGENDĐơn VN-4-1993-12512 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012826-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
HENTAĐơn VN-4-1993-12476 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010316-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc anh
SILASTICĐơn VN-4-1993-12318 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0019039-000
Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION
DETROIT DIESELĐơn VN-4-1993-12295 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010192-000
Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION
[hình]Đơn VN-4-1993-12293 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010190-000
Chủ đơn: DETROIT DIESEL CORPORATION
FORDĐơn VN-4-1993-12194 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010226-000
Chủ đơn: Ford Motor Company
MOTORCRAFTĐơn VN-4-1993-12193 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010265-000
Chủ đơn: Ford Motor Company
SAO MAI ANHĐơn VN-4-1993-12145 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010177-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sao Mai Anh
CARTERĐơn VN-4-1993-12132 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010168-000
Chủ đơn: Federal - Mogul Corporation(US), Carter Fuel Systems, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
