DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 728/748

  1. Mẫu nhãn EC COMPANY
    EC COMPANY

    Đơn VN-4-1993-12084 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010153-000
    Chủ đơn: EC COMPANY

  2. Mẫu nhãn NIDDO, TIRE & TUBE
    NIDDO, TIRE & TUBE

    Đơn VN-4-1993-12004 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0011330-000
    Chủ đơn: Cơ sở Công Nông Thương

  3. Mẫu nhãn TSENG SANG
    TSENG SANG

    Đơn VN-4-1993-12002 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010560-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Châu á, Cơ Sở Châu á(VN)

  4. Mẫu nhãn PETERBILT
    PETERBILT

    Đơn VN-4-1993-11955 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010075-000
    Chủ đơn: PACCAR INC

  5. Mẫu nhãn BCA
    BCA

    Đơn VN-4-1993-11949 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010074-000
    Chủ đơn: FEDERAL-MOGUL CORPORATION(US), NTN - BCA CORPORATION

  6. Mẫu nhãn federal mogul
    federal mogul

    Đơn VN-4-1993-11947 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0015701-000
    Chủ đơn: Tenneco Inc.

  7. Mẫu nhãn Win Fon
    Win Fon

    Đơn VN-4-1993-11876 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010048-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trí Nhơn, Cơ sở Hoàng Việt(VN)

  8. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-11867 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010040-000
    Chủ đơn: DONALDSON COMPANY, INC

  9. Mẫu nhãn DONALDSON
    DONALDSON

    Đơn VN-4-1993-11866 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010039-000
    Chủ đơn: DONALDSON COMPANY, INC.

  10. Mẫu nhãn SHIMANO
    SHIMANO

    Đơn VN-4-1993-11823 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010012-000
    Chủ đơn: SHIMANO INC(JP), SHIMANO INC

  11. Mẫu nhãn PERFECT CIRCLE
    PERFECT CIRCLE

    Đơn VN-4-1993-11816 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010005-000
    Chủ đơn: DANA CORPORATION

  12. Mẫu nhãn DANA
    DANA

    Đơn VN-4-1993-11815 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010004-000
    Chủ đơn: DANA CORPORATION(US), DANA LIMITED(US), DANA LIMITED

  13. Mẫu nhãn PC
    PC

    Đơn VN-4-1993-11814 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010003-000
    Chủ đơn: DANA CORPORATION

  14. Mẫu nhãn SPICER
    SPICER

    Đơn VN-4-1993-11813 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010585-000
    Chủ đơn: DANA CORPORATION(US), DANA LIMITED(US), DANA LIMITED

  15. Mẫu nhãn DOCTOR OF MOTORS
    DOCTOR OF MOTORS

    Đơn VN-4-1993-11807 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009996-000
    Chủ đơn: DANA CORPORATION

  16. Mẫu nhãn Toàn Thắng
    Toàn Thắng

    Đơn VN-4-1993-11776 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009804-000
    Chủ đơn: Cơ sở toàn Thắng

  17. Mẫu nhãn NORDBERG
    NORDBERG

    Đơn VN-4-1993-11764 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009732-000
    Chủ đơn: HATCH & KIRK, INC

  18. Mẫu nhãn HK
    HK

    Đơn VN-4-1993-11763 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009847-000
    Chủ đơn: HATCH & KIRK INC

  19. Mẫu nhãn HATCH & KIRK
    HATCH & KIRK

    Đơn VN-4-1993-11762 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009731-000
    Chủ đơn: HATCH & KIRK, INC

  20. Mẫu nhãn CLEVELAND DIESEL ENGINE
    CLEVELAND DIESEL ENGINE

    Đơn VN-4-1993-11761 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009983-000
    Chủ đơn: HATCH & KIRK INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.