DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 726/748

  1. Mẫu nhãn PBR
    PBR

    Đơn VN-4-1993-13178 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010956-000
    Chủ đơn: PBR Automotive Pty, Ltd.

  2. Mẫu nhãn GOLDEN BOY
    GOLDEN BOY

    Đơn VN-4-1993-13173 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0009462-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Anh

  3. Mẫu nhãn KENNY
    KENNY

    Đơn VN-4-1993-13172 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0009461-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nam Dương

  4. Mẫu nhãn ROCKWELL INTERNATIONAL
    ROCKWELL INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-1993-13144 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010942-000
    Chủ đơn: ROCKWELL INTERNATIONAL CORPORATION

  5. Mẫu nhãn KH V
    KH V

    Đơn VN-4-1993-13134 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0012245-000
    Chủ đơn: Kuen Hwa Industrial Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn MAGNUM
    MAGNUM

    Đơn VN-4-1993-13103 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010911-000
    Chủ đơn: KOHLER CO.,

  7. Mẫu nhãn COMMAND
    COMMAND

    Đơn VN-4-1993-13100 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010909-000
    Chủ đơn: KOHLER CO.,

  8. Mẫu nhãn DETROIT DIESEL
    DETROIT DIESEL

    Đơn VN-4-1993-13087 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011250-000
    Chủ đơn: Detroit Diesel Corporation

  9. Mẫu nhãn SPORTVAN
    SPORTVAN

    Đơn VN-4-1993-13085 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010902-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  10. Mẫu nhãn SUBURBAN
    SUBURBAN

    Đơn VN-4-1993-13084 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011068-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  11. Mẫu nhãn CONCOURS
    CONCOURS

    Đơn VN-4-1993-13082 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010901-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  12. Mẫu nhãn DE VILLE
    DE VILLE

    Đơn VN-4-1993-13081 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010970-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  13. Mẫu nhãn VN-4-1993-13012
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-13012 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010928-000
    Chủ đơn: Cơ sở Giang Muối

  14. Mẫu nhãn Deerstone
    Deerstone

    Đơn VN-4-1993-12924 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010753-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trí Nhơn

  15. Mẫu nhãn Trí Nhơn
    Trí Nhơn

    Đơn VN-4-1993-12923 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010752-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trí Nhơn

  16. Mẫu nhãn Mekong Auto
    Mekong Auto

    Đơn VN-4-1993-12908 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010747-000
    Chủ đơn: Công ty MEKONG

  17. Mẫu nhãn Fafnir
    Fafnir

    Đơn VN-4-1993-12868 · nộp 19/04/1993 · văn bằng 4-0010724-000
    Chủ đơn: The Torrington Company(US), TIMKEN US CORPORATION

  18. Mẫu nhãn Bông Hồng
    Bông Hồng

    Đơn VN-4-1993-12860 · nộp 17/04/1993 · văn bằng 4-0010718-000
    Chủ đơn: Tổ sản xuất Đồng Tháp

  19. Mẫu nhãn Grand Banks
    Grand Banks

    Đơn VN-4-1993-12843 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010706-000
    Chủ đơn: American Marine (s) Pte, Ltd(SG), GRANDBANKS YACHTS PTE LTD.

  20. Mẫu nhãn Hoàng Mai
    Hoàng Mai

    Đơn VN-4-1993-12835 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010699-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Thị Mỹ Nguyên

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.