DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 703/748

  1. Mẫu nhãn SUNFIRE
    SUNFIRE

    Đơn VN-4-1997-35390 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029480-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  2. Mẫu nhãn ROADMASTER
    ROADMASTER

    Đơn VN-4-1997-35388 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029479-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  3. Mẫu nhãn CAVALIER
    CAVALIER

    Đơn VN-4-1997-35385 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029477-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  4. Mẫu nhãn BONNEVILLE
    BONNEVILLE

    Đơn VN-4-1997-35383 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029404-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  5. Mẫu nhãn Đại Việt
    Đại Việt

    Đơn VN-4-1997-35374 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029669-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đại Việt

  6. Mẫu nhãn TWIFLEX
    TWIFLEX

    Đơn VN-4-1997-35315 · nộp 14/08/1997 · văn bằng 4-0029584-000
    Chủ đơn: TWIFLEX LIMITED

  7. Mẫu nhãn VT
    VT

    Đơn VN-4-1997-35281 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0031202-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lưu Quỳnh

  8. Mẫu nhãn AURORA
    AURORA

    Đơn VN-4-1997-35274 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029470-000
    Chủ đơn: HANKOOK TIRE CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn TWIFLEX
    TWIFLEX

    Đơn VN-4-1997-35270 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029466-000
    Chủ đơn: TWIFLEX LIMITED

  10. Mẫu nhãn MARCO
    MARCO

    Đơn VN-4-1997-35202 · nộp 08/08/1997 · văn bằng 4-0029399-000
    Chủ đơn: UNION POLYMER CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn PARTY
    PARTY

    Đơn VN-4-1997-35125 · nộp 02/08/1997 · văn bằng 4-0029707-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn KINGROUP
    KINGROUP

    Đơn VN-4-1997-35113 · nộp 02/08/1997 · văn bằng 4-0029353-000
    Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORPORATION

  13. Mẫu nhãn S S S
    S S S

    Đơn VN-4-1997-35012 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029231-000
    Chủ đơn: RK SOUTH ASIA SDN. BHD., KILANG RANTAI S.A. SDN. BHD.(MY)

  14. Mẫu nhãn CITIVAN
    CITIVAN

    Đơn VN-4-1997-35002 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029193-000
    Chủ đơn: DAIHATSU MOTOR CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn HOKUTO RACING
    HOKUTO RACING

    Đơn VN-4-1997-34989 · nộp 24/07/1997 · văn bằng 4-0029187-000
    Chủ đơn: CRIMSON, INC

  16. Mẫu nhãn ATOS
    ATOS

    Đơn VN-4-1997-34982 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029183-000
    Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY(KR), HYUNDAI MOTOR COMPANY

  17. Mẫu nhãn RANGER
    RANGER

    Đơn VN-4-1997-34867 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0030321-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY

  18. Mẫu nhãn SYM
    SYM

    Đơn VN-4-1997-34865 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029103-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED

  19. Mẫu nhãn FORD RANGER
    FORD RANGER

    Đơn VN-4-1997-34861 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029099-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.