Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 702/748
MADAMĐơn VN-4-1997-36435 · nộp 19/11/1997 · văn bằng 4-0030650-000
Chủ đơn: Cơ sở MADAM
SPEED LINEĐơn VN-4-1997-36282 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030279-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
PROFIREĐơn VN-4-1997-36281 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030278-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
YOKOHAMA TYREĐơn VN-4-1997-36280 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030277-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
FukuyamaĐơn VN-4-1997-36261 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0032186-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Phúc
MIDASĐơn VN-4-1997-36207 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030192-000
Chủ đơn: MIDAS INTERNATIONAL CORPORATION(US), MIDAS INTERNATIONAL, LLC
KAIFAĐơn VN-4-1997-36200 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0034007-000
Chủ đơn: KAI FA INDUSTRY CO., LTD.
D'ARTSĐơn VN-4-1997-36166 · nộp 29/10/1997 · văn bằng 4-0030162-000
Chủ đơn: DEAWOO MOTOR CO. LTD.
TĐ TIÊN ĐATĐơn VN-4-1997-35984 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0030073-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Hà
ARMSTRONGĐơn VN-4-1997-35953 · nộp 10/10/1997 · văn bằng 4-0030047-000
Chủ đơn: PIRELLI PNEUMATICI S.P.A.(IT), PIRELLI ARMSTRONG TIRE CORPORATION(US), PIRELLI TIRE CORPORATION(US), PIRELLI TYRE S.P.A.(IT), Zafco Group Holding Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35893 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029979-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Cơ khí Trấn Thành
MahindraĐơn VN-4-1997-35892 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029978-000
Chủ đơn: MAHINDRA & MAHINDRA LTD.
MAHINDRAĐơn VN-4-1997-35891 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0029977-000
Chủ đơn: MAHINDRA & MAHINDRA LTD.
MERITORĐơn VN-4-1997-35856 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0029948-000
Chủ đơn: MERITOR AUTOMOTIVE, INC.
MERITORĐơn VN-4-1997-35855 · nộp 30/09/1997 · văn bằng 4-0029947-000
Chủ đơn: MERITOR AUTOMOTIVE, INC.
PHOĐơn VN-4-1997-35820 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0029965-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
VISTEONĐơn VN-4-1997-35816 · nộp 29/09/1997 · văn bằng 4-0029963-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
SAAB AEROSPACEĐơn VN-4-1997-35802 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0031510-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
FENGDA S.Đơn VN-4-1997-35801 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0029915-000
Chủ đơn: Cơ sở Bàng Đạt
SUPER DREAMĐơn VN-4-1997-35715 · nộp 20/09/1997 · văn bằng 4-0029850-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
VD-168Đơn VN-4-1997-35699 · nộp 18/09/1997 · văn bằng 4-0029844-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Dương(VN), Cơ sở Huỳnh Lợi Dung(VN), Cơ sở Vĩnh Dương(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Dương
KEIHIN CORPORATIONĐơn VN-4-1997-35691 · nộp 17/09/1997 · văn bằng 4-0033439-000
Chủ đơn: KEIHIN CORPORATION
LINCOLN LSĐơn VN-4-1997-35636 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029832-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
PowerĐơn VN-4-1997-35605 · nộp 09/09/1997 · văn bằng 4-0030641-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn Chế tạo công nghiệp và Gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)(VN), Công ty hữu hạn Chế tạo công nghiệp và Gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
TELSTARĐơn VN-4-1997-35550 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029531-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
ROTUNDAĐơn VN-4-1997-35549 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029816-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
COURIERĐơn VN-4-1997-35547 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029529-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
úT HùNGĐơn VN-4-1997-35501 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029776-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Phát
MINH PHáTĐơn VN-4-1997-35500 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029775-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Phát(VN), Cơ sở Tân Minh Phát
TOPKICKĐơn VN-4-1997-35392 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029482-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.