DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 704/748

  1. Mẫu nhãn SUZUKI WAGON R
    SUZUKI WAGON R

    Đơn VN-4-1997-34729 · nộp 30/06/1997 · văn bằng 4-0036959-000
    Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION

  2. Mẫu nhãn Ngọc Sơn
    Ngọc Sơn

    Đơn VN-4-1997-34704 · nộp 28/06/1997 · văn bằng 4-0029657-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phạm Ngọc Khoa

  3. Mẫu nhãn O.RI
    O.RI

    Đơn VN-4-1997-34623 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0028809-000
    Chủ đơn: Công ty Minh Thành

  4. Mẫu nhãn LESCOQ
    LESCOQ

    Đơn VN-4-1997-35149 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0029044-000
    Chủ đơn: CAMPUS CORP.

  5. Mẫu nhãn 1
    1

    Đơn VN-4-1997-34568 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028773-000
    Chủ đơn: CHINA FIRST AUTOMOBILE GROUP CORP.(CN), CHINA FIRST AUTOMOBILE GROUP CORP.

  6. Mẫu nhãn JIE FANG
    JIE FANG

    Đơn VN-4-1997-34567 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028772-000
    Chủ đơn: CHINA FIRST AUTOMOBILE GROUP CORP.

  7. Mẫu nhãn FAW
    FAW

    Đơn VN-4-1997-34566 · nộp 19/06/1997 · văn bằng 4-0028771-000
    Chủ đơn: CHINA FIRST AUTOMOBILE GROUP CORP.

  8. Mẫu nhãn SMITKIN
    SMITKIN

    Đơn VN-4-1997-34512 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0028727-000
    Chủ đơn: SMITKIN ENGINE CO. LIMITED

  9. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-1997-34408 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0028691-000
    Chủ đơn: Hobie Cat Company(US), Hobie Brands International, L.C.

  10. Mẫu nhãn FIZZ
    FIZZ

    Đơn VN-4-1997-34402 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0028689-000
    Chủ đơn: Napolex Corporation

  11. Mẫu nhãn LEVOC
    LEVOC

    Đơn VN-4-1997-34401 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0028688-000
    Chủ đơn: Napolex Corporation

  12. Mẫu nhãn BROADWAY
    BROADWAY

    Đơn VN-4-1997-34400 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0030135-000
    Chủ đơn: NAPOLEX CORPORATION

  13. Mẫu nhãn NAPOLEX X
    NAPOLEX X

    Đơn VN-4-1997-34399 · nộp 03/06/1997 · văn bằng 4-0028687-000
    Chủ đơn: Napolex Corporation

  14. Mẫu nhãn Richm.nd
    Richm.nd

    Đơn VN-4-1997-34138 · nộp 21/05/1997 · văn bằng 4-0036721-000
    Chủ đơn: TITAN U.K. LIMITED

  15. Mẫu nhãn TT THIÊN THANH
    TT THIÊN THANH

    Đơn VN-4-1997-34127 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0028471-000
    Chủ đơn: cơ sở tân thành

  16. Mẫu nhãn Hùng Cường
    Hùng Cường

    Đơn VN-4-1997-34086 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028448-000
    Chủ đơn: cơ sở lưu quỳnh

  17. Mẫu nhãn TRATHAFAC TCC
    TRATHAFAC TCC

    Đơn VN-4-1997-34000 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028356-000
    Chủ đơn: doanh nghiệp tư nhân cơ khí trấn thành

  18. Mẫu nhãn TRATHAFAC TCC
    TRATHAFAC TCC

    Đơn VN-4-1997-33999 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028355-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Trấn Thành

  19. Mẫu nhãn Thắng Lợi Phùng Văn Ký
    Thắng Lợi Phùng Văn Ký

    Đơn VN-4-1997-33981 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0029246-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thắng Lợi

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.