Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 698/748
FTĐơn VN-4-1999-40775 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0034398-000
Chủ đơn: Cơ sở Phong Thái(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Fong Tai
AP VINAPCOĐơn VN-4-1999-40774 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033196-000
Chủ đơn: Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam
DI NAĐơn VN-4-1999-40762 · nộp 28/01/1999 · văn bằng 4-0035353-000
Chủ đơn: Cơ sở Đinh Văn Đích
IEWOĐơn VN-4-1999-40676 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034133-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (VIETNAM SPECIALTY CHAIN MFG CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu
WINNERĐơn VN-4-1999-40675 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (VIETNAM SPECIALTY CHAIN MFG CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), HONDA MOTOR CO., LTD., Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40407 · nộp 14/12/1998 · văn bằng 4-0034299-000
Chủ đơn: BRUNSWICK CORPORATION(US), PACIFIC CYCLE, LLC.
MONGOOSEĐơn VN-4-1998-40406 · nộp 14/12/1998 · văn bằng 4-0034298-000
Chủ đơn: BRUNSWICK CORPORATION(US), PACIFIC CYCLE, LLC.
Kiến HoàĐơn VN-4-1998-40328 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0034038-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Quảng Chiêu
SIRIUSĐơn VN-4-1998-40286 · nộp 01/12/1998 · văn bằng 4-0033353-000
Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
SAB WABCOĐơn VN-4-1998-40220 · nộp 25/11/1998 · văn bằng 4-0033515-000
Chủ đơn: CARDO BSI RAIL AB(SE), SAB WABCO GROUP AB(SE), FAIVELEY TRANSPORT, FAIVELEY TRANSPORT MALMO AB(SE), CARDO RAIL AKTIEBOLAG(SE)
BĐơn VN-4-1998-40135 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033511-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION, BRIDGESTONE CORPORATION(JP)
DUYTANĐơn VN-4-1998-40012 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), công ty tnhh nhựa duy tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
DUYTANĐơn VN-4-1998-40011 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-40010 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
TIFU TFRĐơn VN-4-1998-39974 · nộp 29/10/1998 · văn bằng 4-0033285-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiền Phương
CASU TÂY ĐÔĐơn VN-4-1998-39920 · nộp 22/10/1998 · văn bằng 4-0033612-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Thành I
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39885 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0033302-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
ISOCLASSĐơn VN-4-1998-39804 · nộp 13/10/1998 · văn bằng 4-0033112-000
Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY
XH Công ty Xuân Hoà XUAN HOA COMPANYĐơn VN-4-1998-39717 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0033183-000
Chủ đơn: Công ty Xuân Hòa(VN), Công ty TNHH một thành viên nội thất Xuân Hoà, Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên Xuân Hoà(VN)
TRAIBLAZERĐơn VN-4-1998-39698 · nộp 30/09/1998 · văn bằng 4-0032605-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
AGILAĐơn VN-4-1998-39697 · nộp 30/09/1998 · văn bằng 4-0032789-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH(DE), ADAM OPEL AG.(DE), Adam Opel AG(DE), Adam Opel GmbH, OPEL SPECIAL VEHICLES GMBH(DE)
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
BRITISH AMERICAN RACINGĐơn VN-4-1998-39474 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033590-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
FAIRYĐơn VN-4-1998-39434 · nộp 07/09/1998 · văn bằng 4-0033895-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương
DAMSELĐơn VN-4-1998-39433 · nộp 07/09/1998 · văn bằng 4-0032797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương
TRADERĐơn VN-4-1998-39423 · nộp 05/09/1998 · văn bằng 4-0037847-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
PRECIOUS HORSE TIREĐơn VN-4-1998-39389 · nộp 31/08/1998 · văn bằng 4-0038684-000
Chủ đơn: công ty cổ phần TNHH săm lốp xe Hồng Phúc, (HORNG FORTUNE TYRE TUBE CO., LTD.)
NVGĐơn VN-4-1998-39380 · nộp 31/08/1998 · văn bằng 4-0035213-000
Chủ đơn: NEW VENTURE GEAR, INC.
ESCAPEĐơn VN-4-1998-39250 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032967-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
GOSHIĐơn VN-4-1998-39206 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0032463-000
Chủ đơn: GOSHI-GIKEN CO, LTD.(JP), GOSHI GIKEN Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.