DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 698/748

  1. Mẫu nhãn DI NA
    DI NA

    Đơn VN-4-1999-40762 · nộp 28/01/1999 · văn bằng 4-0035353-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đinh Văn Đích

  2. Mẫu nhãn MONGOOSE
    MONGOOSE

    Đơn VN-4-1998-40406 · nộp 14/12/1998 · văn bằng 4-0034298-000
    Chủ đơn: BRUNSWICK CORPORATION(US), PACIFIC CYCLE, LLC.

  3. Mẫu nhãn Kiến Hoà
    Kiến Hoà

    Đơn VN-4-1998-40328 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0034038-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Quảng Chiêu

  4. Mẫu nhãn SIRIUS
    SIRIUS

    Đơn VN-4-1998-40286 · nộp 01/12/1998 · văn bằng 4-0033353-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  5. Mẫu nhãn B
    B

    Đơn VN-4-1998-40135 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033511-000
    Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION, BRIDGESTONE CORPORATION(JP)

  6. Mẫu nhãn TIFU TFR
    TIFU TFR

    Đơn VN-4-1998-39974 · nộp 29/10/1998 · văn bằng 4-0033285-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tiền Phương

  7. Mẫu nhãn CASU TÂY ĐÔ
    CASU TÂY ĐÔ

    Đơn VN-4-1998-39920 · nộp 22/10/1998 · văn bằng 4-0033612-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đức Thành I

  8. Mẫu nhãn ISOCLASS
    ISOCLASS

    Đơn VN-4-1998-39804 · nộp 13/10/1998 · văn bằng 4-0033112-000
    Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY

  9. Mẫu nhãn FAIRY
    FAIRY

    Đơn VN-4-1998-39434 · nộp 07/09/1998 · văn bằng 4-0033895-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương

  10. Mẫu nhãn DAMSEL
    DAMSEL

    Đơn VN-4-1998-39433 · nộp 07/09/1998 · văn bằng 4-0032797-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương

  11. Mẫu nhãn TRADER
    TRADER

    Đơn VN-4-1998-39423 · nộp 05/09/1998 · văn bằng 4-0037847-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY

  12. Mẫu nhãn NVG
    NVG

    Đơn VN-4-1998-39380 · nộp 31/08/1998 · văn bằng 4-0035213-000
    Chủ đơn: NEW VENTURE GEAR, INC.

  13. Mẫu nhãn ESCAPE
    ESCAPE

    Đơn VN-4-1998-39250 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032967-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY

  14. Mẫu nhãn GOSHI
    GOSHI

    Đơn VN-4-1998-39206 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0032463-000
    Chủ đơn: GOSHI-GIKEN CO, LTD.(JP), GOSHI GIKEN Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.