Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 697/748
HAMP SYNERGYĐơn VN-4-1999-41591 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0035116-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
CENTI QM100-7Đơn VN-4-1999-41556 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034329-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp III
IMPRESSAĐơn VN-4-1999-41543 · nộp 23/04/1999 · văn bằng 4-0033966-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Nông sản & Tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
SUPREMAĐơn VN-4-1999-41542 · nộp 23/04/1999 · văn bằng 4-0033965-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Nông sản & Tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
VĐơn VN-4-1999-41524 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034626-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
KYZOTOĐơn VN-4-1999-41515 · nộp 21/04/1999 · văn bằng 4-0034797-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàn Cầu
HADOĐơn VN-4-1999-41511 · nộp 21/04/1999 · văn bằng 4-0033964-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Nông sản và Tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
SIVA100Đơn VN-4-1999-41510 · nộp 21/04/1999 · văn bằng 4-0033963-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Nông sản & Tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
HADO HD-90Đơn VN-4-1999-41509 · nộp 21/04/1999 · văn bằng 4-0034387-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41454 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034915-000
Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA, YAMAHA CORPORATION(JP)
SUPERWAYSĐơn VN-4-1999-41450 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034827-000
Chủ đơn: Công ty hỗ trợ phát triển công nghệ (DETECH Co.)
INCO DELUXEĐơn VN-4-1999-41608 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034560-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu tổng hợp Sài Gòn (INCOMEX SAIGON)
TVD TÂN VIễN ĐÔNGĐơn VN-4-1999-41428 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Viễn Đông
VINA HOANG MINHĐơn VN-4-1999-41405 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0035004-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xe máy đô thành
SWANĐơn VN-4-1999-41360 · nộp 10/04/1999 · văn bằng 4-0037461-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngôi Sao
SSMCĐơn VN-4-1999-41322 · nộp 06/04/1999 · văn bằng 4-0037181-000
Chủ đơn: SUMIMOTO SPECIAL METAL CO., LTD
DS CHÂUĐơn VN-4-1999-41250 · nộp 30/03/1999 · văn bằng 4-0034710-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Thị Kim Ngọc
ĐÔNG-HOàĐơn VN-4-1999-41239 · nộp 29/03/1999 · văn bằng 4-0034550-000
Chủ đơn: Cơ sở TAYFENG út Sơn VN
CENTIĐơn VN-4-1999-41226 · nộp 26/03/1999 · văn bằng 4-0034327-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp III
SJIĐơn VN-4-1999-41035 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034376-000
Chủ đơn: Cơ sở Phong Thái(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Fong Tai
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40993 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0042393-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART
HONDA FUTUREĐơn VN-4-1999-40989 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0033579-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.).
FUTUREĐơn VN-4-1999-40988 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0033578-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.).
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40987 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034399-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
DELIVERY STAR 919Đơn VN-4-1999-40932 · nộp 25/02/1999 · văn bằng 4-0034225-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD.
JIĐơn VN-4-1999-40873 · nộp 11/02/1999 · văn bằng 4-0034144-000
Chủ đơn: MOUNT-CHANNEL MFG. CO., LTD.
PHARAOHĐơn VN-4-1999-40826 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0034243-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH)
MITKAM MAKONĐơn VN-4-1999-40825 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0034242-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH)
HAPROSIMEX IIĐơn VN-4-1999-40821 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034020-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất - xuất nhập khẩu Nam Hà Nội
ACDELCOĐơn VN-4-1999-40803 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0033982-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.