Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 696/748
RSV120Đơn VN-4-1999-42347 · nộp 06/07/1999 · văn bằng 4-0035445-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
SEAWAYĐơn VN-4-1999-42346 · nộp 06/07/1999 · văn bằng 4-0035444-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh(VN), Công ty TNHH Duy Thịnh
LLL LIFANĐơn VN-4-1999-42343 · nộp 06/07/1999 · văn bằng 4-0035168-000
Chủ đơn: Chongqing Qianli Technology Co., Ltd.
GUANG TAĐơn VN-4-1999-42267 · nộp 28/06/1999 · văn bằng 4-0034513-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xe máy - Điện máy Phương Đông(VN), Công ty cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
FORD TRANSITĐơn VN-4-1999-42216 · nộp 23/06/1999 · văn bằng 4-0035256-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
HONDA NICEĐơn VN-4-1999-42211 · nộp 22/06/1999 · văn bằng 4-0035518-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
SF SHIH FAĐơn VN-4-1999-42093 · nộp 12/06/1999 · văn bằng 4-0035179-000
Chủ đơn: Công ty SHIH-FA RUBBER INDUSTRIES (VIETNAM) CO., LTD, Công ty SHIH-FA RUBBER INDUSTRIES (VIETNAM) CO. LTD(VN)
AMAĐơn VN-4-1999-42081 · nộp 11/06/1999 · văn bằng 4-0035538-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ Vật tư Nông nghiệp Phú Yên
NT Ngọc TàiĐơn VN-4-1999-42080 · nộp 11/06/1999 · văn bằng 4-0035301-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim An
áNH SAOĐơn VN-4-1999-42037 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0036482-000
Chủ đơn: Cơ sở Mạch Hùng
Vỹ QUếĐơn VN-4-1999-42034 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0042012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Vũ Quế
Võ QUếĐơn VN-4-1999-42033 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0036481-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Vũ Quế(VN), Công ty TNHH cao su Vũ Quế
WONDERĐơn VN-4-1999-42013 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0039671-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Quảng Ninh(VN), Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Quảng Ninh
SHOWAĐơn VN-4-1999-41985 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0044251-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd.
PREALM IIĐơn VN-4-1999-41976 · nộp 02/06/1999 · văn bằng 4-0034512-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ Quốc tế - Đầu tư Sản xuất(VN), Trung tâm Quan hệ Quốc tế và Đầu tư(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
WANAĐơn VN-4-1999-41975 · nộp 02/06/1999 · văn bằng 4-0034511-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất, Công ty Quan hệ Quốc tế - Đầu tư Sản xuất(VN), Trung tâm Quan hệ Quốc tế và Đầu tư(VN)
WINFIELDĐơn VN-4-1999-41963 · nộp 02/06/1999 · văn bằng 4-0034921-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
LONGTENGĐơn VN-4-1999-41950 · nộp 01/06/1999 · văn bằng 4-0035104-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị giao thông vận tải
ZAFIRAĐơn VN-4-1999-41849 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035099-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH, ADAM OPEL AG(DE)
DETECTAĐơn VN-4-1999-41847 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0034835-000
Chủ đơn: Công ty hỗ trợ phát triển công nghệ (DETECH co.)
Stream IĐơn VN-4-1999-41785 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035024-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần I.D.P, Công ty sản xuất - xuất nhập khẩu công nghiệp(VN)
FRIEND WAY R120Đơn VN-4-1999-41759 · nộp 14/05/1999 · văn bằng 4-0036657-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
UNION-100Đơn VN-4-1999-41754 · nộp 13/05/1999 · văn bằng 4-0034227-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Miền Trung(VN), Công ty điện máy và kỹ thuật công nghệ
MOTOMAXĐơn VN-4-1999-41734 · nộp 12/05/1999 · văn bằng 4-0034652-000
Chủ đơn: INOUE RUBBER (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), INOUE RUBBER (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
MINGXINGĐơn VN-4-1999-41663 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0034350-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm và đầu tư Công nghệ, Công ty Thực phẩm miền Trung(VN), Công ty Thực phẩm và đầu tư Công nghệ(VN)
ZONGSHENĐơn VN-4-1999-41662 · nộp 05/05/1999 · văn bằng 4-0037964-000
Chủ đơn: CHONGQING ZONGSHEN MOTORCYCLE GROUP
HADO PRINCE 125Đơn VN-4-1999-41647 · nộp 04/05/1999 · văn bằng 4-0034390-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
HADO QUEEN 50Đơn VN-4-1999-41646 · nộp 04/05/1999 · văn bằng 4-0034389-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
APOLLOĐơn VN-4-1999-41596 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0034733-000
Chủ đơn: HALFORDS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
