Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 694/748
JIANSHEĐơn VN-4-1999-43850 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036266-000
Chủ đơn: JIANSHE INDUSTRIES CO., LTD. (GROUP)(CN), CHONGQING JIANSHE MOTORCYCLE CO., LTD.(CN), Chongqing Jianshe Vehicle System Co., Ltd.
SUPER SIVA 100Đơn VN-4-1999-43424 · nộp 07/10/1999 · văn bằng 4-0036643-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
NEW SIVA 100Đơn VN-4-1999-43423 · nộp 07/10/1999 · văn bằng 4-0036642-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Việt ThôngĐơn VN-4-1999-43812 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036049-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Việt Thông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43811 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036048-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Việt Thông
LINHAIĐơn VN-4-1999-44122 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0036006-000
Chủ đơn: Công ty phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư - VIEXIM
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
Công ty TNHH Lương Hoà TP.HCM LUHO CO., LTDĐơn VN-4-1999-44008 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0037121-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Lương Hoà (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43793 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0036678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Lương Hoà.
MARCATOĐơn VN-4-1999-43267 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0037360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
HồNG VũĐơn VN-4-1999-43255 · nộp 22/09/1999 · văn bằng 4-0035922-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Phùng Hải
ECHOĐơn VN-4-1999-43252 · nộp 21/09/1999 · văn bằng 4-0035885-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
ECHO VERSOĐơn VN-4-1999-43251 · nộp 21/09/1999 · văn bằng 4-0035884-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
HP HUY PHáTĐơn VN-4-1999-43235 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0035882-000
Chủ đơn: Cơ sở Huy Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43110 · nộp 18/09/1999 · văn bằng 4-0036261-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Cao Bằng
ROMANTICĐơn VN-4-1999-43104 · nộp 18/09/1999 · văn bằng 4-0035985-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương
TDĐơn VN-4-1999-43802 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0035920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt(VN), Cơ sở Thành Đạt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt
PLUSĐơn VN-4-1999-43801 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0036841-000
Chủ đơn: Công ty Thăng Long, Chi nhánh Công ty Phương Nam(VN)
QIAN JIANG QJĐơn VN-4-1999-43800 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0036840-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty Phương Nam
CTY TNHH DV-TM PHƯƠNG MAIĐơn VN-4-1999-43214 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0034251-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Mai(VN), Công ty cổ phần Phương Mai, Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Phương mai(VN)
WANG GUAN WATER-WGĐơn VN-4-1999-43797 · nộp 13/09/1999 · văn bằng 4-0057901-000
Chủ đơn: Công ty Thăng Long, Chi nhánh công ty Phương Nam(VN)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
TAY NINH X.N.L.H CAO SU TAY NINHĐơn VN-4-1999-43148 · nộp 08/09/1999 · văn bằng 4-0039108-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Đá
OHTSUĐơn VN-4-1999-43030 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0035761-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., THE OHTSU TIRE & RUBBER CO., LTD.(JP)
FALKENĐơn VN-4-1999-43029 · nộp 31/08/1999 · văn bằng 4-0035762-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., THE OHTSU TIRE & RUBBER CO., LTD.(JP)
FIMEX DELUXE F.M 100Đơn VN-4-1999-43019 · nộp 30/08/1999 · văn bằng 4-0035746-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận 1 (FIMEXCO)(VN), Công ty TNHH xe và máy F.M.C, Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận 1 (FIMEXCO)(VN), Công ty TNHH xe và máy F.M.C(VN), Công ty TNHH Xe và máy F.M.C(VN)
BUTYL TANISTARĐơn VN-4-1999-43017 · nộp 30/08/1999 · văn bằng 4-0035745-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR, Cơ sở TANISTAR(VN)
QUANG HảI - Vũ HUế - XÔNG PHAĐơn VN-4-1999-42986 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0036740-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Gia Minh, Cơ sở Nguyễn Quang Hải(VN)
Năm LêĐơn VN-4-1999-42936 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0035838-000
Chủ đơn: Cơ sở Năm Lê
WANGGUAN WGĐơn VN-4-1999-42899 · nộp 23/08/1999 · văn bằng 4-0035001-000
Chủ đơn: Chi nhánh công ty Phương Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.