Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 693/748
QUế VũĐơn VN-4-1999-44510 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036671-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn cao su Vũ Quế
SUNDIROĐơn VN-4-1999-44034 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036291-000
Chủ đơn: Công ty Điện máy Xe đạp Xe máy
LONCSTAR LXĐơn VN-4-1999-43998 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036272-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu INTIMEX, Công ty xuất nhập khẩu dịch vụ thương mại INTIMEX(VN)
BOEINGĐơn VN-4-1999-45487 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0049374-000
Chủ đơn: The Boeing Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-45486 · nộp 12/11/1999 · văn bằng 4-0036588-000
Chủ đơn: The Boeing Company
NTH Nam Tín HưngĐơn VN-4-1999-44188 · nộp 11/11/1999 · văn bằng 4-0036332-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Tín Hưng, Cơ sở Nam Tín Hưng(VN)
DAPHNEĐơn VN-4-1999-44178 · nộp 10/11/1999 · văn bằng 4-0036350-000
Chủ đơn: Công ty thương mại dịch vụ và kho vận ngoại thương Hải Phòng
DEARYĐơn VN-4-1999-43996 · nộp 10/11/1999 · văn bằng 4-0038328-000
Chủ đơn: Công ty thương mại dịch vụ và kho vận ngoại thương Hải Phòng.
HUỳNH MùIĐơn VN-4-1999-43722 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0036629-000
Chủ đơn: Cơ sở Huỳnh Vị Trí
THể PHƯợNGĐơn VN-4-1999-43817 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0036762-000
Chủ đơn: Cơ sở Thể Phượng
VECSTARĐơn VN-4-1999-43706 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0042850-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp và chuyển giao công nghệ Việt Nam
STARSWANĐơn VN-4-1999-43705 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0037468-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngôi Sao Bắc Ninh
RPGĐơn VN-4-1999-43694 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0035971-000
Chủ đơn: RPG ENTERPRISES LIMITED
ORIENTALĐơn VN-4-1999-43690 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0036010-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe máy-điện máy Phương Đông(VN), Công ty cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
HAMCOĐơn VN-4-1999-43689 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0039331-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe máy - Điện máy Phương Đông(VN), Công ty cổ phần Hà Nội MOTOR
HI-CROSS LUG 80Đơn VN-4-1999-43651 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0035970-000
Chủ đơn: CEAT LIMITED(IN), CEAT LIMITED
SKĐơn VN-4-1999-43646 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036287-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (VIETNAM SPECIALTY CHAIN MFG. CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu
ZIPSTARĐơn VN-4-1999-43516 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0036759-000
Chủ đơn: Công ty xe đạp xe máy Thái Bình
YH YIHAOĐơn VN-4-1999-44047 · nộp 28/10/1999 · văn bằng 4-0036491-000
Chủ đơn: SHENZHEN BAOAN YIHAO MOTORBIKE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO., SHENZHEN, CHINA
THANH TRUNGĐơn VN-4-1999-44042 · nộp 28/10/1999 · văn bằng 4-0036404-000
Chủ đơn: Cơ sở Đặng Thành Trung
Vĩ QUếĐơn VN-4-1999-43619 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Vũ Quế, Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Vũ Quế(VN)
Vũ DUếĐơn VN-4-1999-43618 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036647-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Vũ Quế
Vũ DUệĐơn VN-4-1999-43617 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0036646-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Vũ Quế
CEAT BORN TOUGHĐơn VN-4-1999-43594 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036268-000
Chủ đơn: CEAT LIMITED(IN), CEAT LIMITED
DR.EARNĐơn VN-4-1999-43990 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036508-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu VN (VIETNAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING COMPANY LIMI TED)(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu VN (VIETNAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED)(VN)
LONCIN LXĐơn VN-4-1999-43872 · nộp 21/10/1999 · văn bằng 4-0034882-000
Chủ đơn: LONCIN GROUP CO., LTD, Chi nhánh công ty Phương Nam(VN), CHONGQUING LONCIN GROUP CO., LTD.(CN)
ECHELONĐơn VN-4-1999-43865 · nộp 20/10/1999 · văn bằng 4-0036233-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
NONGSANĐơn VN-4-1999-43559 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036244-000
Chủ đơn: Công ty thiết bị vật tư nông sản
DONAĐơn VN-4-1999-43551 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036565-000
Chủ đơn: Công ty gốm Đồng Nai
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
