DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 692/748

  1. Mẫu nhãn DARLING
    DARLING

    Đơn VN-4-2000-42967 · nộp 05/01/2000 · văn bằng 4-0036414-000
    Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp 3

  2. Mẫu nhãn GREAT
    GREAT

    Đơn VN-4-2000-44464 · nộp 04/01/2000 · văn bằng 4-0037401-000
    Chủ đơn: FAR GREAT PLASTICS INDUSTRIAL CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Quý Hào
    Quý Hào

    Đơn VN-4-2000-44463 · nộp 04/01/2000 · văn bằng 4-0037400-000
    Chủ đơn: Cơ sở Quý Hào

  4. Mẫu nhãn BIT
    BIT

    Đơn VN-4-2000-44437 · nộp 03/01/2000 · văn bằng 4-0037423-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Đại(VN), Công ty NEW LEE TO ENTERPRISE

  5. Mẫu nhãn METSO
    METSO

    Đơn VN-4-1999-44398 · nộp 29/12/1999 · văn bằng 4-0036934-000
    Chủ đơn: METSO CORPORATION(FI), Metso Outotec Corporation

  6. Mẫu nhãn BIN
    BIN

    Đơn VN-4-1999-45296 · nộp 27/12/1999 · văn bằng 4-0037228-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH YNG HUA VIÊT NAM (YNG HUA VIET NAM CO., LTD)

  7. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-1999-44514 · nộp 21/12/1999 · văn bằng 4-0036554-000
    Chủ đơn: MAHINDRA & MAHINDRA LTD.

  8. Mẫu nhãn MIGHTY
    MIGHTY

    Đơn VN-4-1999-44722 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0037105-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Công nghiệp Vĩnh Hoà.

  9. Mẫu nhãn JL JOY TECH
    JL JOY TECH

    Đơn VN-4-1999-44267 · nộp 20/12/1999 · văn bằng 4-0036972-000
    Chủ đơn: JOY INDUSTRIAL CO., LTD

  10. Mẫu nhãn HYUNDAI SANTA FE
    HYUNDAI SANTA FE

    Đơn VN-4-1999-44253 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0036866-000
    Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY

  11. Mẫu nhãn DAEHAN
    DAEHAN

    Đơn VN-4-1999-44660 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0039930-000
    Chủ đơn: DAERYANG INDUSTRY CO., LTD.(KR), DAERYANG INDUSTRY CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn HIHERO
    HIHERO

    Đơn VN-4-1999-43964 · nộp 01/12/1999 · văn bằng 4-0036800-000
    Chủ đơn: HIHERO CO. LTD.

  13. Mẫu nhãn WY WAN YE
    WY WAN YE

    Đơn VN-4-1999-43956 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0035709-000
    Chủ đơn: CHINA CHONGQING WAN YE LOCOMOTIVE CREATE COMPANY

  14. Mẫu nhãn TIFU TFR
    TIFU TFR

    Đơn VN-4-1999-44350 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0036748-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tiền Phương

  15. Mẫu nhãn CENTENNIAL
    CENTENNIAL

    Đơn VN-4-1999-43892 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036652-000
    Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY

  16. Mẫu nhãn SUZHUI
    SUZHUI

    Đơn VN-4-1999-44337 · nộp 22/11/1999 · văn bằng 4-0039148-000
    Chủ đơn: Công ty hỗ trợ phát triển công nghệ (DETECH. CO)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.