Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 691/748
EXTOLĐơn VN-4-2000-45179 · nộp 01/03/2000 · văn bằng 4-0037854-000
Chủ đơn: DAIHATSU MOTOR CO., LTD.
GROUP LIEU-TOUĐơn VN-4-2000-45428 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hồng Thảo
KBC BEARINGSĐơn VN-4-2000-45036 · nộp 23/02/2000 · văn bằng 4-0037058-000
Chủ đơn: Schaeffler Korea Corporation, Schaeffler Korea Corporation(KR), FAG HANWHA BEARINGS CORPORATION(KR)
PGOĐơn VN-4-2000-45031 · nộp 22/02/2000 · văn bằng 4-0036998-000
Chủ đơn: MOTIVE POWER INDUSTRY CO. LTD.(TW), MOTIVE POWER INDUSTRY CO., LTD.
BFGOODRICHĐơn VN-4-2000-45006 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0037198-000
Chủ đơn: THE B.F GOODRICH COMPANY
NACHIĐơn VN-4-2000-45419 · nộp 18/02/2000 · văn bằng 4-0037398-000
Chủ đơn: NACHI-FUJIKOSHI CORP., NACHI-FUJIKOSHI CORP.(JP)
LONCINĐơn VN-4-2000-44975 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0036815-000
Chủ đơn: LONCIN GROUP CO., LTD, CHONG QING LONCIN GROUP CO., LTD(CN)
THANH QUANG ZEBECĐơn VN-4-2000-44965 · nộp 14/02/2000 · văn bằng 4-0037238-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thanh Quang
FIX 125Đơn VN-4-2000-44956 · nộp 14/02/2000 · văn bằng 4-0037566-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ quốc tế - đầu tư sản xuất(VN), Trung tâm Quan hệ Quốc tế và đầu tư(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
NEXENĐơn VN-4-2000-44833 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0037276-000
Chủ đơn: Nexen Tire Corporation, WOOSUNG TIRE CORPORATION(KR)
MISACO.LTD MSĐơn VN-4-2000-45329 · nộp 28/01/2000 · văn bằng 4-0037396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Minh Sang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45121 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0037270-000
Chủ đơn: VISTEON CORPORATION(US), FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
PROUDĐơn VN-4-2000-44794 · nộp 25/01/2000 · văn bằng 4-0037096-000
Chủ đơn: Trung tâm quan hệ quốc tế và đầu tư(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty quan hệ quốc tế-đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
YIN XIANG CANH CHIM TREN BAI BIENĐơn VN-4-2000-44789 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0037236-000
Chủ đơn: Công ty phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư - VIEXIM, BEIHAI YINXIANG MOTORCYCLE INDUSTRY & COMMERCE CO.(CN)
CLUTCH SANWAKY TECHNOLOGYĐơn VN-4-2000-44782 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0037293-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Tín Hưng, Cơ sở Nam Tín Hưng(VN)
CLUTCH BAE TECHNOLOGYĐơn VN-4-2000-44781 · nộp 24/01/2000 · văn bằng 4-0038264-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Tín Hưng, Cơ sở Nam Tín Hưng(VN)
FALCANĐơn VN-4-2000-44770 · nộp 21/01/2000 · văn bằng 4-0037314-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
HERO , hinhĐơn VN-4-2000-44623 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079875-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
DASHĐơn VN-4-2000-44606 · nộp 18/01/2000 · văn bằng 4-0037309-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm miền Trung(VN), Công ty Thực phẩm và đầu tư Công nghệ(VN), Công ty thực phẩm và đầu tư công nghệ
SirenaĐơn VN-4-2000-43524 · nộp 18/01/2000 · văn bằng 4-0037384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tổng hợp Hương Thành(VN), Công ty TNHH thương mại tổng hợp Hương Thành
STEADYĐơn VN-4-2000-44945 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037179-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam(VN)
SUPER PREALMĐơn VN-4-2000-44693 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037094-000
Chủ đơn: Trung tâm quan hệ quốc tế và đầu tư(VN), Công ty Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
SUPER WANAĐơn VN-4-2000-44692 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037152-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ quốc tế - đầu tư sản xuất(VN), Trung tâm quan hệ quốc tế và đầu tư(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất
FORTUNAĐơn VN-4-2000-44691 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037151-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ quốc tế - đầu tư sản xuất, Trung tâm quan hệ quốc tế và đầu tư(VN)
CIRIĐơn VN-4-2000-44690 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037150-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ quốc tế - đầu tư sản xuất, Trung tâm quan hệ quốc tế và đầu tư(VN)
WAKE UPĐơn VN-4-2000-44315 · nộp 17/01/2000 · văn bằng 4-0037364-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Trung tâm Quan hệ Quốc tế và đầu tư(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
VIESTARĐơn VN-4-2000-44907 · nộp 10/01/2000 · văn bằng 4-0037647-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hà Nội MOTOR, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại - dịch vụ Hữu nghị Bắc Giang(VN), Công ty Thương Mại Dịch Vụ Hữu Nghị Bắc Giang(VN)
FRIENDLYĐơn VN-4-2000-44906 · nộp 10/01/2000 · văn bằng 4-0037646-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hà Nội MOTOR, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại - dịch vụ Hữu nghị Bắc Giang(VN), Công ty Thương Mại Dịch Vụ Hữu Nghị Bắc Giang(VN)
CAMELIAĐơn VN-4-2000-44905 · nộp 10/01/2000 · văn bằng 4-0037645-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hà Nội MOTOR, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại - dịch vụ Hữu nghị Bắc Giang(VN), Công ty Thương Mại Dịch Vụ Hữu Nghị Bắc Giang(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
