Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 689/748
GenieĐơn VN-4-2000-46150 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0037938-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kinh tế kỹ thuật Việt Nam (DETESCO VIETNAM)
MANDOĐơn VN-4-2000-46136 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0037359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May xuất khẩu Minh Thành
STAFF 100Đơn VN-4-2000-46094 · nộp 20/04/2000 · văn bằng 4-0037736-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp Sài Gòn (INCOMEX SAIGON)
DEMANDĐơn VN-4-2000-46093 · nộp 20/04/2000 · văn bằng 4-0038469-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may xuất khẩu Minh Thành
TENG FAĐơn VN-4-2000-46085 · nộp 20/04/2000 · văn bằng 4-0038256-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Duy Thịnh
MISS 110Đơn VN-4-2000-45617 · nộp 20/04/2000 · văn bằng 4-0037735-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp Sài Gòn (INCOMEX SAIGON)
KINGTONĐơn VN-4-2000-46082 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0039992-000
Chủ đơn: SEITSUTEC INDUSTRIAL CO., LTD
SR SUN RISEĐơn VN-4-2000-46081 · nộp 19/04/2000 · văn bằng 4-0040772-000
Chủ đơn: HSU SHENG BICYCLE INDUSTRIAL CO., LTD.
WAYTECĐơn VN-4-2000-46029 · nộp 14/04/2000 · văn bằng 4-0040095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương
SIKĐơn VN-4-2000-45970 · nộp 10/04/2000 · văn bằng 4-0038268-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Tín Hưng, Cơ sở Nam Tín Hưng(VN)
HONCITIĐơn VN-4-2000-45968 · nộp 10/04/2000 · văn bằng 4-0038055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương
INSPIRE THE NEXTĐơn VN-4-2000-47973 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d.b.a. Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI., LTD.)(JP)
TIEMANĐơn VN-4-2000-45901 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0038513-000
Chủ đơn: TIEMAN INDUSTRIES PTY LTD ACN 004 517 953
KOKOLIĐơn VN-4-2000-45886 · nộp 04/04/2000 · văn bằng 4-0037959-000
Chủ đơn: Công ty phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư (VIEXIM)
DRAGONĐơn VN-4-2000-45742 · nộp 04/04/2000 · văn bằng 4-0038152-000
Chủ đơn: Công ty phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư (VIEXIM)
STYLUXĐơn VN-4-2000-45483 · nộp 04/04/2000 · văn bằng 4-0037018-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa-Vũng Tầu
ZEBRAĐơn VN-4-2000-45482 · nộp 04/04/2000 · văn bằng 4-0037017-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa-Vũng Tầu
SIMBAĐơn VN-4-2000-45481 · nộp 04/04/2000 · văn bằng 4-0037016-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa-Vũng Tầu
HALLEYĐơn VN-4-2000-45868 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0037918-000
Chủ đơn: Công ty Điện máy và kỹ thuật công nghệ, Công ty Điện máy Miền Trung.(VN)
SIDOĐơn VN-4-2000-45281 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0037516-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
KC KAMCOĐơn VN-4-2000-45275 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0037517-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe máy điện máy Phương Đông.(VN), Công ty cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45864 · nộp 31/03/2000 · văn bằng 4-0037900-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FONG TAI (FONG TAI CO., LTD.)
PRETYĐơn VN-4-2000-45592 · nộp 31/03/2000 · văn bằng 4-0037479-000
Chủ đơn: Công ty xe đạp xe máy Thái Bình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45840 · nộp 30/03/2000 · văn bằng 4-0037916-000
Chủ đơn: KASHIYAMA SHOUTEN, MK KASHIYAMA CORPORATION.(JP)
JUSTĐơn VN-4-2000-45806 · nộp 29/03/2000 · văn bằng 4-0037577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu đặc biệt Giai Đức Việt Nam (JUST SPECIAL MATERIAL CO., LTD. VIET NAM), Công ty vật liệu đặc biệt Giai Đức Việt Nam. (JUST SPECIAL MATERIAL CO., LTD VIET NAM)(VN)
JIN-JINĐơn VN-4-2000-46203 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0039130-000
Chủ đơn: CHONGQING LIFAN & HONGDA INDUSTRY (GROUP) CO., LTD.(CN), Lifan Industry (Group) Co., Ltd.
XGJAOĐơn VN-4-2000-46200 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0039129-000
Chủ đơn: CHONGQING LIFAN & HONGDA INDUSTRY (GROUP) CO., LTD.(CN), Lifan Industry (Group) Co., Ltd.
VIEĐơn VN-4-2000-45802 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037670-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
COROLLA VIEĐơn VN-4-2000-45801 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037669-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA. (TOYOTA MOTOR CORPORATION).
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
