Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 686/748
DRAMAĐơn VN-4-2000-47187 · nộp 13/07/2000 · văn bằng 4-0038998-000
Chủ đơn: Công ty thiết bị nghe nhìn Nam Định(VN), Công ty cổ phần HONLEI Việt Nam
NADAĐơn VN-4-2000-47186 · nộp 13/07/2000 · văn bằng 4-0038997-000
Chủ đơn: Công ty thiết bị nghe nhìn Nam Định(VN), Công ty cổ phần HONLEI Việt Nam
LUXARYĐơn VN-4-2000-47185 · nộp 13/07/2000 · văn bằng 4-0038996-000
Chủ đơn: Công ty thiết bị nghe nhìn Nam Định(VN), Công ty cổ phần HONLEI Việt Nam
HOLDERĐơn VN-4-2000-47183 · nộp 13/07/2000 · văn bằng 4-0038801-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoa Lâm.(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoa Lâm
LEVERĐơn VN-4-2000-47182 · nộp 13/07/2000 · văn bằng 4-0038800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe máy Hoa Lâm KYMCO, Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoa Lâm(VN)
WEINA ELECTRIC STARTERĐơn VN-4-2000-47176 · nộp 12/07/2000 · văn bằng 4-0039396-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Chế tạo xe máy Vina-Huawei(VN), Công ty liên doanh chế tạo xe máy LIFAN - VIETNAM, Công ty liên doanh chế tạo xe máy LIFAN - VIETNAM(VN)
SVĐơn VN-4-2000-47170 · nộp 12/07/2000 · văn bằng 4-0039137-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Sao Vàng, Công ty Cao Su Sao Vàng(VN)
Minh Ngọc Sản xuất tại Hà Đông Hà TâyĐơn VN-4-2000-47334 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0039212-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Côn phanh Minh Ngọc, Nguyễn Ngọc(VN)
SC SHOW CHIĐơn VN-4-2000-47103 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0044211-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thắng
HONDA C90Đơn VN-4-2000-47094 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0039098-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD).
HONDA C70Đơn VN-4-2000-47093 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0039097-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD).
HONDA C50Đơn VN-4-2000-47092 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0039096-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD).
WAZELETĐơn VN-4-2000-45515 · nộp 05/07/2000 · văn bằng 4-0038657-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp ô tô Việt Nam, Tổng Công Ty Cơ Khí Giao Thông Vận Tải (TRANSIN CO)(VN)
HANGUKĐơn VN-4-2000-47074 · nộp 04/07/2000 · văn bằng 4-0039432-000
Chủ đơn: SAMSUNG CORPORATION
UNI.GROWĐơn VN-4-2000-49579 · nộp 30/06/2000 · văn bằng 4-0038764-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Hải Phòng (THE UNION OF HAIPHONG, IMPORT & EXPORT CORPORATIONS)
VINAPLAZAĐơn VN-4-2000-49578 · nộp 30/06/2000 · văn bằng 4-0038763-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Hải Phòng (THE UNION OF HAIPHONG, IMPORT & EXPORT CORPORATIONS)
LiNH QUANGĐơn VN-4-2000-45485 · nộp 30/06/2000 · văn bằng 4-0038342-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp 3 bộ Thương Mại (CENTRIMEX)
SAAB TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2000-48679 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0038884-000
Chủ đơn: SAAB AKTIEBOLAG
PROTONĐơn VN-4-2000-47022 · nộp 29/06/2000 · văn bằng 4-0039154-000
Chủ đơn: PERUSAHAAN OTOMOBIL NASIONAL BERHAD
Công ty Cơ Khí Ô Tô 3-2 BA HAIĐơn VN-4-2000-47784 · nộp 28/06/2000 · văn bằng 4-0039000-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí ô tô 3-2
DRAHAĐơn VN-4-2000-46999 · nộp 26/06/2000 · văn bằng 4-0038975-000
Chủ đơn: Công ty phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư (VIEXIM)
DH CO Đoàn HảiĐơn VN-4-2000-46967 · nộp 23/06/2000 · văn bằng 4-0038062-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại và sản xuất dịch vụ Đoàn Hải
SBSĐơn VN-4-2000-46948 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0038380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp MISSON
TIANMAĐơn VN-4-2000-45484 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0037902-000
Chủ đơn: Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO), Công ty điện máy Hải Phòng (GEAMTRACO)(VN), Công Điện Máy Hải Phòng (TODIMAX HAI PHONG)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48677 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038883-000
Chủ đơn: CALSONIC KANSEI CORPORATION(JP), CALSONIC KANSEI CORPORATION
CALSONIC KANSEIĐơn VN-4-2000-48676 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038904-000
Chủ đơn: CALSONIC KANSEI CORPORATION(JP), CALSONIC KANSEI CORPORATION
COROLLA ALTISĐơn VN-4-2000-46895 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0038755-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI-KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION).
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46894 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0038754-000
Chủ đơn: YOGO WINS ENTERPRISE CO., LTD.
DRINĐơn VN-4-2000-46291 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0038477-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kinh tế kỹ thuật Việt Nam (DETESCO VIETNAM)
DETESCOĐơn VN-4-2000-46290 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0038476-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kinh tế kỹ thuật Việt Nam (DETESCO VIETNAM)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.