Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 688/748
CHEERĐơn VN-4-2000-47317 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0044032-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu thuỷ đặc sản (SEASPIMEX)
HLĐơn VN-4-2000-46923 · nộp 16/05/2000 · văn bằng 4-0038338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hoa Lâm.
VTECĐơn VN-4-2000-46367 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0038199-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WANG SHENGĐơn VN-4-2000-46345 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Wang Sheng International (Việt Nam)( WANG SHENG INTERNATIONAL V.N. CO., LTD).(VN), Công ty TNHH Wang Sheng International Việt Nam (WANG SHENG INTERNATIONAL Việt Nam CO., LTD)
WS WANG SHENGĐơn VN-4-2000-46344 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Wang Sheng International V.N ( WANG SHENG INTERNATIONAL V.N. CO., LTD), Công ty TNHH Wang Sheng International (Việt Nam)( WANG SHENG INTERNATIONAL V.N. CO., LTD).(VN)
FOMINGĐơn VN-4-2000-46343 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Active International (Việt Nam) ( ACTIVE INTERNATIONAL (VIET NAM) CO., LTD).
MT MICRO-TECHĐơn VN-4-2000-46339 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Thuận Thái(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Thuận Thái
JIULONGĐơn VN-4-2000-46335 · nộp 11/05/2000 · văn bằng 4-0038971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô TMT, Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị Giao Thông Vận tải(VN)
TREKKERĐơn VN-4-2000-46326 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0043071-000
Chủ đơn: Continental Sime Tyre PJ Sdn. Bhd.
JUNGLE TREKKERĐơn VN-4-2000-46325 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038626-000
Chủ đơn: Continental Sime Tyre PJ Sdn. Bhd., DMIB BERHAD(MY)
LEXIMĐơn VN-4-2000-46214 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038175-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp 1
WAFERĐơn VN-4-2000-46213 · nộp 10/05/2000 · văn bằng 4-0038260-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp I
E SPECĐơn VN-4-2000-47999 · nộp 09/05/2000 · văn bằng 4-0038561-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
COVISINTĐơn VN-4-2000-47995 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038436-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
FREEWAYĐơn VN-4-2000-47422 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038622-000
Chủ đơn: Công ty Quan Hệ Quốc Tế - Đầu Tư Sản Xuất.(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
DENRIMĐơn VN-4-2000-47421 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0038621-000
Chủ đơn: Công ty Quan Hệ Quốc Tế - Đầu Tư Sản Xuất(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển ô tô xe máy Hà Nội
THINKĐơn VN-4-2000-46286 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038435-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
CH CH Chí HảiĐơn VN-4-2000-46285 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038076-000
Chủ đơn: Cơ sở Chí Hải(VN), Hộ kinh doanh Chí Hải
SUPER HALIMĐơn VN-4-2000-46280 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm, Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm(VN)
HALIMĐơn VN-4-2000-46279 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0037820-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm, Công ty TNHH thương mại sản xuất Hoa Lâm(VN)
MANCEĐơn VN-4-2000-46275 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038472-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may xuất khẩu Minh Thành
FLYWAYĐơn VN-4-2000-46193 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038433-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu INTIMEX, Công ty xuất nhập khẩu dịch vụ thương mại INTIMEX(VN)
BESTERYĐơn VN-4-2000-45274 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038432-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu INTIMEX, Công ty xuất nhập khẩu dịch vụ thương mại (INTIMEX)(VN)
SPACYĐơn VN-4-2000-46270 · nộp 04/05/2000 · văn bằng 4-0049270-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
SIAMSTARĐơn VN-4-2000-46218 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0038656-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hồng Thảo(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hồng Thảo
WAVEĐơn VN-4-2000-45514 · nộp 28/04/2000 · văn bằng 4-0044268-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WATERFALLĐơn VN-4-2000-45589 · nộp 27/04/2000 · văn bằng 4-0038057-000
Chủ đơn: Công ty thuơng mại dịch vụ Hữu Nghị Bắc Giang
VIEWĐơn VN-4-2000-45266 · nộp 27/04/2000 · văn bằng 4-0037738-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hà Nội MOTOR, Công ty thương mại dịch vụ Hữu Nghị Bắc Giang.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại - dịch vụ Hữu nghị Bắc Giang(VN)
HOPE110HĐơn VN-4-2000-46167 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0038308-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xe và máy F.M.C, Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận 1 (FIMEXCO)(VN), Công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận I (FIMEXCO)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn xe và máy F.M.C.(VN)
ChicilongĐơn VN-4-2000-46151 · nộp 25/04/2000 · văn bằng 4-0038056-000
Chủ đơn: Công ty Phát triển kinh tế kỹ thuật Việt Nam (DETESCO VIETNAM)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.