Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 685/748
WELCOMEĐơn VN-4-2000-47826 · nộp 03/08/2000 · văn bằng 4-0039365-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-sản xuất Hoa lâm
TENAĐơn VN-4-2000-47764 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039184-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
PHANTOMĐơn VN-4-2000-47763 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039203-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
BENLYĐơn VN-4-2000-47762 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039202-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
SONICĐơn VN-4-2000-47761 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0048521-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDA NSRĐơn VN-4-2000-47760 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039201-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
HONDA XL 125Đơn VN-4-2000-47759 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039200-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
HONDA CT110Đơn VN-4-2000-47758 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039199-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD)
CIRILĐơn VN-4-2000-47749 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039197-000
Chủ đơn: Trung tâm Quan hệ quốc tế - Đầu tư và Sản xuất
CIRIQINĐơn VN-4-2000-47748 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039196-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất, Công ty quan hệ quốc tế -đầu tư sản xuất(VN)
CIRIZĐơn VN-4-2000-47747 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0041252-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất, Công ty Quan Hệ Quốc Tế Đầu Tư Sản Xuất(VN)
CIRIHĐơn VN-4-2000-47746 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039195-000
Chủ đơn: Công ty quan Hệ Quốc Tế-Đầu Tư Sản Xuất- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2000-47696 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039163-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
SANEXĐơn VN-4-2000-47641 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0041399-000
Chủ đơn: CPI MOTOR CO.
GOWINĐơn VN-4-2000-47640 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0041398-000
Chủ đơn: CPI MOTOR CO.,
HI-LEXĐơn VN-4-2000-47638 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0044256-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HI - LEX Việt Nam(VN), Công ty TNHH HI - LEX Việt Nam
TSKĐơn VN-4-2000-47637 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0039738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HI - LEX Việt Nam(VN), Công ty TNHH HI - LEX Việt Nam
HI-LEX TSKĐơn VN-4-2000-47636 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0044255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HI - LEX Việt Nam(VN), Công ty TNHH HI - LEX Việt Nam
HAUGIANG HGĐơn VN-4-2000-47600 · nộp 26/07/2000 · văn bằng 4-0039441-000
Chủ đơn: Phạm Thị Đạt
DREAM EXCESĐơn VN-4-2000-47253 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0070404-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISKA (Trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
ASTREA SUPRAĐơn VN-4-2000-47252 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0050812-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WINĐơn VN-4-2000-47251 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0052893-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
CITIĐơn VN-4-2000-47249 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0039194-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD).
HONDA GLĐơn VN-4-2000-47247 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0039193-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD).
HONDA CG125Đơn VN-4-2000-47246 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0039192-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD).
U LUN FENG SPOKESĐơn VN-4-2000-47529 · nộp 24/07/2000 · văn bằng 4-0039834-000
Chủ đơn: Cơ sở Toàn Thắng(VN), Công ty TNHH Toàn Thắng T.T
TEAMĐơn VN-4-2000-45583 · nộp 20/07/2000 · văn bằng 4-0038954-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp ô tô Việt Nam, Tổng công ty cơ khí giao thông vận tải (TRANSINCO)(VN)
A ASAMAĐơn VN-4-2000-47447 · nộp 18/07/2000 · văn bằng 4-0039421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ASAMA YUH JIUN INTERNATIONAL (Việt Nam)(VN), Công ty TNHH ASAMA YUH JIUN INTERNATIONAL Việt Nam
Mạ ĐIệN NAM ĐịNH BH 1 NĂM RĐơn VN-4-2000-47337 · nộp 17/07/2000 · văn bằng 4-0039579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây lưới thép Nam Định
WAVINAĐơn VN-4-2000-47188 · nộp 13/07/2000 · văn bằng 4-0038999-000
Chủ đơn: Công ty thiết bị nghe nhìn Nam Định(VN), Công ty cổ phần HONLEI Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.