Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 675/748
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03871 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0048075-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Lộc Quý Duy, Cơ sở Kim Sơn(VN)
CHI THANH PLASTICĐơn VN-4-2001-03856 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0054147-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Chí Thành V.N, Cơ sở Chí Thành(VN)
WULINGĐơn VN-4-2001-03835 · nộp 23/08/2001 · văn bằng 4-0045877-000
Chủ đơn: LIUZHOU WULING MOTORS COMPANY LIMITED(CN), SAIC-GM-WULING AUTOMOBILE CO., LTD
D-RIDERĐơn VN-4-2001-03723 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0061082-000
Chủ đơn: GUMMIWERKE FULDA GMBH(DE), GOODYEAR GMBH & CO. KG(DE), Goodyear Dunlop Tires Germany GmbH
BALLOONCAĐơn VN-4-2001-03648 · nộp 14/08/2001 · văn bằng 4-0048917-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Bảo Long
LANDAĐơn VN-4-2001-03623 · nộp 13/08/2001 · văn bằng 4-0041850-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô xe máy Hà Nội, Công ty TNHH kinh doanh, sản xuất ô tô, xe máy Hà Nội(VN), Công ty TNHH Kinh doanh, Sản xuất Ô tô, Xe máy Hà Nội(VN)
HANAMOTOĐơn VN-4-2001-03621 · nộp 13/08/2001 · văn bằng 4-0043056-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô xe máy Hà Nội, Công ty TNHH kinh doanh, sản xuất ôtô, xe máy Hà Nội(VN), Công ty TNHH kinh doanh, sản xuất ô tô, xe máy Hà Nội(VN)
RITMOĐơn VN-4-2001-03574 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0043886-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY
FORTERAĐơn VN-4-2001-03573 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0043885-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US)
SUFATĐơn VN-4-2001-03548 · nộp 08/08/2001 · văn bằng 4-0043289-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SUFAT Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất lắp ráp động cơ xe gắn máy(VN)
LINMAXĐơn VN-4-2001-03519 · nộp 07/08/2001 · văn bằng 4-0043055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Huy Hoàng, Công ty TNHH sản xuất thương mại Huy Hoàng(VN)
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03475 · nộp 03/08/2001 · văn bằng 4-0043286-000
Chủ đơn: SHIMANO INC.
HI ELECTRICĐơn VN-4-2001-03442 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0043068-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữn hạn HIELECTRIC (HIELECTRIC ENTERPRISE LTD.)
MATRIXĐơn VN-4-2001-03428 · nộp 31/07/2001 · văn bằng 4-0043348-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
ADMĐơn VN-4-2001-03386 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0058868-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
SKĐơn VN-4-2001-03295 · nộp 24/07/2001 · văn bằng 4-0054510-000
Chủ đơn: THE SIAM KUBOTA INDUSTRY CO., LTD
ROTTNEĐơn VN-4-2001-03267 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043230-000
Chủ đơn: ROTTNE INDUSTRI AB
SORRENTOĐơn VN-4-2001-03264 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0049425-000
Chủ đơn: KIA MOTORS CORPORATION
SsangYong Motor CompanyĐơn VN-4-2001-03209 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0054903-000
Chủ đơn: KG Mobility Corp.
REXTONĐơn VN-4-2001-03208 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0045419-000
Chủ đơn: KG Mobility Corp.
RVC ROVAVINAĐơn VN-4-2001-03174 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0043144-000
Chủ đơn: Cơ sở Rồng Vàng
KMC LOCCAĐơn VN-4-2001-03153 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0054303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam
VINATCO T C VINACYCLEĐơn VN-4-2001-03089 · nộp 10/07/2001 · văn bằng 4-0045754-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí - nhựa Thành Công
VINATCO TCĐơn VN-4-2001-03088 · nộp 10/07/2001 · văn bằng 4-0045753-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí - nhựa Thành Công
RHINO SUPERĐơn VN-4-2001-03078 · nộp 10/07/2001 · văn bằng 4-0042925-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xe máy Đô Thành
TMTĐơn VN-4-2001-03057 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0042826-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ô tô TMT, Công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị giao thông vận tải (TMT)(VN)
VINAYA 3Đơn VN-4-2001-03051 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0044973-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí ô tô xe máy Thanh Xuân Bộ Công An.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
