DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 674/748

  1. Mẫu nhãn Việt Phương
    Việt Phương

    Đơn VN-4-2001-04753 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0044946-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và thương mại Hồng Phi

  2. Mẫu nhãn OHLINS
    OHLINS

    Đơn VN-4-2001-04729 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0073541-000
    Chủ đơn: Ohlins Racing AB

  3. Mẫu nhãn REPUBLIC TRADE MARK
    REPUBLIC TRADE MARK

    Đơn VN-4-2001-04691 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0044124-000
    Chủ đơn: Cơ sở Cộng Hòa

  4. Mẫu nhãn WHEELER
    WHEELER

    Đơn VN-4-2001-04641 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0044370-000
    Chủ đơn: WHEELER INDUSTRIAL COMPANY LIMITED

  5. Mẫu nhãn DAIDYDY
    DAIDYDY

    Đơn VN-4-2001-04573 · nộp 01/10/2001 · văn bằng 4-0044779-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hòa Thành Hưng

  6. Mẫu nhãn SRC
    SRC

    Đơn VN-4-2001-04417 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044599-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Sao Vàng, Công ty cao su Sao Vàng(VN)

  7. Mẫu nhãn SIJ
    SIJ

    Đơn VN-4-2001-04413 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0044919-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH YNG HUA Việt Nam (YNG HUA VIET NAM CO., LTD.)

  8. Mẫu nhãn WSN Việt Nhật
    WSN Việt Nhật

    Đơn VN-4-2001-04391 · nộp 24/09/2001 · văn bằng 4-0045500-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tiến Việt

  9. Mẫu nhãn NK
    NK

    Đơn VN-4-2001-04380 · nộp 21/09/2001 · văn bằng 4-0046592-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng-điện-thương mại-dịch vụ Minh Tiến

  10. Mẫu nhãn SUMIDA
    SUMIDA

    Đơn VN-4-2001-04330 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0047975-000
    Chủ đơn: SUMIDA CORPORATION(JP), SUMIDA CORPORATION

  11. Mẫu nhãn FUBORU FP
    FUBORU FP

    Đơn VN-4-2001-04253 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0052489-000
    Chủ đơn: PT FUBORU INDONESIA

  12. Mẫu nhãn FRISKY
    FRISKY

    Đơn VN-4-2001-04211 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0044323-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xe máy Đô Thành

  13. Mẫu nhãn BEACH
    BEACH

    Đơn VN-4-2001-04210 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0044322-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xe máy Đô Thành

  14. Mẫu nhãn PELICITY
    PELICITY

    Đơn VN-4-2001-04209 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0044307-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xe máy Đô Thành.

  15. Mẫu nhãn BEATIFY
    BEATIFY

    Đơn VN-4-2001-04208 · nộp 13/09/2001 · văn bằng 4-0044306-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xe máy Đô Thành.

  16. Mẫu nhãn HI-TRED
    HI-TRED

    Đơn VN-4-2001-04174 · nộp 12/09/2001 · văn bằng 4-0044739-000
    Chủ đơn: THE OHTSU TIRE & RUBBER CO., LTD

  17. Mẫu nhãn KEIHIN
    KEIHIN

    Đơn VN-4-2001-03992 · nộp 31/08/2001 · văn bằng 4-0043648-000
    Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd., KEIHIN CORPORATION(JP)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.