DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 673/748

  1. Mẫu nhãn HOMIC HIMOLAR
    HOMIC HIMOLAR

    Đơn VN-4-2001-05368 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045695-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hồng Minh

  2. Mẫu nhãn HOMIC
    HOMIC

    Đơn VN-4-2001-05367 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045557-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Minh

  3. Mẫu nhãn TIREPOWER
    TIREPOWER

    Đơn VN-4-2001-05260 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0048994-000
    Chủ đơn: HONG LEONG CORPORATION LIMITED

  4. Mẫu nhãn NOENA
    NOENA

    Đơn VN-4-2001-05182 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0063009-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Tín Hưng

  5. Mẫu nhãn GMB
    GMB

    Đơn VN-4-2001-05173 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0054323-000
    Chủ đơn: GMB CORPORATION, GMB CORPORATION(JP)

  6. Mẫu nhãn JPM
    JPM

    Đơn VN-4-2001-05100 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0049831-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hợp tác và đầu tư Việt Hoa

  7. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-2001-05090 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0045438-000
    Chủ đơn: ALL HORNG GEAR INDUSTRY CO., LTD

  8. Mẫu nhãn TRULY
    TRULY

    Đơn VN-4-2001-05023 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045343-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xe máy Đô Thành

  9. Mẫu nhãn DESIRE
    DESIRE

    Đơn VN-4-2001-05022 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045342-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xe máy Đô Thành.

  10. Mẫu nhãn LOTUS
    LOTUS

    Đơn VN-4-2001-05021 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045341-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xe máy Đô Thành

  11. Mẫu nhãn AMERICAN PRESIDENT LINES
    AMERICAN PRESIDENT LINES

    Đơn VN-4-2001-04991 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0064494-000
    Chủ đơn: NEPTUNE ORIENT LINES LIMITED, APL Limited(US)

  12. Mẫu nhãn APL
    APL

    Đơn VN-4-2001-04990 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0064272-000
    Chủ đơn: NEPTUNE ORIENT LINES LIMITED, APL Limited(US)

  13. Mẫu nhãn TRANHUN
    TRANHUN

    Đơn VN-4-2001-04949 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0045797-000
    Chủ đơn: Cơ sở cao su Tân Tiến

  14. Mẫu nhãn RHT
    RHT

    Đơn VN-4-2001-04948 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0045517-000
    Chủ đơn: Cơ sở cao su Tân Tiến

  15. Mẫu nhãn LONHUN
    LONHUN

    Đơn VN-4-2001-04947 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0045516-000
    Chủ đơn: Cơ sở cao su Tân Tiến

  16. Mẫu nhãn Tín Lộc
    Tín Lộc

    Đơn VN-4-2001-04839 · nộp 18/10/2001 · văn bằng 4-0043828-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tín Lộc

  17. Mẫu nhãn ZITALI
    ZITALI

    Đơn VN-4-2001-04809 · nộp 16/10/2001 · văn bằng 4-0049924-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Duy Thanh

  18. Mẫu nhãn BRAKE SHOE HOPICO
    BRAKE SHOE HOPICO

    Đơn VN-4-2001-04754 · nộp 12/10/2001 · văn bằng 4-0044930-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và thương mại Hồng Phi

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.