Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
220.401 LABORATORIOS BAGO S.A..
1
0
220.402 NINGBO RUNHE HIGH-TECH MATERIALS co., LTD.
1
1
220.403 Hộ kinh doanh Thiên Mộc Trà
1
0
220.404 Nguyễn Thụy Hồng Diễm
1
0
220.405 Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật xây dựng Sao Nam
1
1
220.406 HỘ KINH DOANH NHÀ HÀNG CHAY VĨNH NGHIÊM
1
1
220.407 Vishal Hiremath
1
0
220.408 Công ty Liên doanh Khách sạn TNHH Hà Nội Hotel
1
1
220.409 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PROMAX
1
0
220.410 Công ty Luật TNHH LPA
1
1
220.411 DEZAN SHIRA & ASSOCIATES LIMITED, DEZAN SHIRA & ASSOCIATES LIMITED (HK)
1
1
220.412 Công ty TNHH đầu tư RSH
1
1
220.413 Công ty TNHH ABODOS
1
1
220.414 Nguyễn Thái Thịnh
1
0
220.415 Lê Đình Đôn
1
1
220.416 Cửa hàng Cước
1
1
220.417 Công ty Cân Kiến Trung (TNHH), Công ty Cân Kiến Trung (TNHH)(VN)
1
1
220.418 YIH-TAY KITCHEN APPLIANCE CO., LTD.
1
1
220.419 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Kim Tước
1
1
220.420 Công ty TNHH du lịch Khám Phá Việt
1
0
220.421 Công ty TNHH thương mại An Trần(VN), Công ty cổ phần mắt kính ánh Rạng(VN), Công ty TNHH Thương mại An Trần(VN), Công ty cổ phần tập đoàn mắt kính ánh Rạng(VN), Công ty cổ phần tập đoàn mắt kính AR
1
1
220.422 NGÔ THÙY LINH
1
0
220.423 Zhongshan Wozhiben Lighting Electrical Appliance Co.Ltd.
1
0
220.424 Công ty TNHH tư vấn & phát triển giáo dục SUNSHINES
1
1
220.425 Wang Jinhua
1
0
220.426 Công ty TNHH đầu tư kinh doanh và thương mại Việt Thắng
1
1
220.427 Hộ kinh doanh Gừng Spa
1
0
220.428 Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vũ Hải
1
1
220.429 YIBIN GRACE CO., LTD
1
1
220.430 Đoàn Thụy Thúy Quỳnh
1
0
220.431 Vũ Kiều Ly, Nguyễn Hoàng
1
1
220.432 ZUELLIG PHARMA PTE., LTD.(SG), INTERPACIFIC INTERNATIONAL LIMITED
1
1
220.433 Công ty TNHH MTV Gia Gia
1
1
220.434 China International Marine Containers (group) Co., Ltd.
1
1
220.435 Fuji Xerox Kabushiki Kaisha (Fuji Xerox Co., Ltd.)(JP), FUJIFILM Business Innovation Kabushiki Kaisha (FUJIFILM Business Innovation Corp.), Fuji Xerox Co., Ltd.(JP)
1
1
220.436 Cơ sở Chung Sinh(VN), Cơ sở Thanh Tùng
1
1
220.437 Lý Hán Tài
1
0
220.438 CÔNG TY TNHH MAKUTA
1
1
220.439 Provotive Co., Ltd.
1
1
220.440 Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến B2B
1
1
220.441 TSUBOUCHI GAKUEN
1
1
220.442 CÔNG TY TNHH THỊNH PHÁT FOOD WRAP
1
1
220.443 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ZENMAX
1
0
220.444 Cao Thị Mỹ Hương
1
1
220.445 Công ty TNHH thương mại MONA
1
0
220.446 Fabio Fasolo
1
1
220.447 Công ty TNHH may Hưng Bảo
1
1
220.448 Công ty TNHH SX&TM Bao Bì VJUMBO
1
1
220.449 Lê Hoài Bảo
1
0
220.450 Công ty TNHH thương mại đầu tư và dịch vụ Nam Thái
1
0
← Trước 1 … 4.407 4.408 4.409 4.410 4.411 … 7.817 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).