Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 571/2.362
VMOAIĐơn VN-4-2023-52612 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0606296-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ VMO Holdings
VMOĐơn VN-4-2023-52611 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0606156-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ VMO Holdings
DAKIAĐơn VN-4-2023-52609 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0645014-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DAKIA GROUP
SoftgleĐơn VN-4-2023-52592 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0569731-000
Chủ đơn: CNS COMPANY
SunZĐơn VN-4-2023-52539 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0551962-000
Chủ đơn: Đào Văn Đại
A2APayĐơn VN-4-2023-52518 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0609567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Casso
inexpenĐơn VN-4-2023-52511 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0553928-000
Chủ đơn: Phạm Thanh Dương
BB BELLISSĐơn VN-4-2023-52508 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0593294-000
Chủ đơn: Hà Tuấn Ngọc
R RAPTORĐơn VN-4-2023-52466 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0568193-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vòng Xanh
ROVOXĐơn VN-4-2023-52421 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0568192-000
Chủ đơn: FIH Co., Ltd
HABOTESTĐơn VN-4-2023-52420 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0552213-000
Chủ đơn: Dongguan Habotest Instrument Technology Co., Ltd.
NORDIC SUNĐơn VN-4-2023-52419 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0552212-000
Chủ đơn: Scanoffice Solar Oy
G EGAGARAĐơn VN-4-2023-52335 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0584611-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EGA
VUTECH TECHNOLOGY EST. 2023Đơn VN-4-2023-52308 · nộp 16/11/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Đạt
Pskin.vnĐơn VN-4-2023-52307 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0618017-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh phụ kiện điện thoại Sam Sung
HQV STUDIOĐơn VN-4-2023-52287 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0610370-000
Chủ đơn: HÀ QUỐC VIỆT
2 TW ACOUSTICĐơn VN-4-2023-52271 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0572247-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại Nam Khôi
NAM KHÔIĐơn VN-4-2023-52269 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0572246-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại Nam Khôi
ESIĐơn VN-4-2023-52241 · nộp 16/11/2023
Chủ đơn: Electro Scientific Industries, Inc.
PPKĐơn VN-4-2023-52231 · nộp 16/11/2023 · văn bằng 4-0552069-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT HÙNG
TIGER SILVER Pro Audio BIAĐơn VN-4-2023-52230 · nộp 16/11/2023
Chủ đơn: ĐÀO VĂN ANH
SANOTECĐơn VN-4-2023-52204 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0558759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy SANYO Minh Long
EarldomĐơn VN-4-2023-52199 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0571148-000
Chủ đơn: Foshan Boyuan Electronics Co., Ltd.
e EarldomĐơn VN-4-2023-52198 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0571147-000
Chủ đơn: Foshan Boyuan Electronics Co., Ltd.
Mắt Kính Thủy Est. 2005 matkinhthuy.comĐơn VN-4-2023-52192 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0558758-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thủy
SAKURA SAKURA S/FĐơn VN-4-2023-52189 · nộp 15/11/2023
Chủ đơn: PT. Selamat Sempurna Tbk
AQVisionĐơn VN-4-2023-52184 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0571145-000
Chủ đơn: ACCUVISION TECHNOLOGY INC.
CapXonĐơn VN-4-2023-52159 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0556269-000
Chủ đơn: CAPXON ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.
LINGOTRANSĐơn VN-4-2023-52158 · nộp 15/11/2023 · văn bằng 4-0587261-000
Chủ đơn: Võ Tuấn Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.