DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 570/2.362

  1. Mẫu nhãn TECH7
    TECH7

    Đơn VN-4-2023-53054 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0554384-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh TECH7

  2. Mẫu nhãn AI MAX
    AI MAX

    Đơn VN-4-2023-52968 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0558724-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần AI MAX GROUP

  3. Mẫu nhãn CLABER
    CLABER

    Đơn VN-4-2023-52956 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0587263-000
    Chủ đơn: Claber S.p.A.

  4. Mẫu nhãn Olivfant
    Olivfant

    Đơn VN-4-2023-52946 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0554584-000
    Chủ đơn: ZHANG RUI

  5. Mẫu nhãn CHARMRAY
    CHARMRAY

    Đơn VN-4-2023-52927 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0552117-000
    Chủ đơn: TAIZHOU YUNJIANG TRADING CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn V380 MAX
    V380 MAX

    Đơn VN-4-2023-52926 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0556248-000
    Chủ đơn: HU, WUSHI

  7. Mẫu nhãn DOSEN PRO
    DOSEN PRO

    Đơn VN-4-2023-52925 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0556249-000
    Chủ đơn: HU, WUSHI

  8. Mẫu nhãn TYZONG PRO
    TYZONG PRO

    Đơn VN-4-2023-52924 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0556250-000
    Chủ đơn: HU, WUSHI

  9. Mẫu nhãn TGUAN PRO
    TGUAN PRO

    Đơn VN-4-2023-52923 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0556251-000
    Chủ đơn: HU, WUSHI

  10. Mẫu nhãn P PRODAO
    P PRODAO

    Đơn VN-4-2023-52905 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0569746-000
    Chủ đơn: ICNCAST CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn ASENWARE
    ASENWARE

    Đơn VN-4-2023-52869 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0552115-000
    Chủ đơn: SHENZHEN ASENWARE TEST AND CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD

  12. Mẫu nhãn Ffood
    Ffood

    Đơn VN-4-2023-52868 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0568197-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ FUS

  13. Mẫu nhãn NEXTOUCH
    NEXTOUCH

    Đơn VN-4-2023-52858 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0556256-000
    Chủ đơn: ASSA ABLOY Access and Egress Hardware Group, Inc.

  14. Mẫu nhãn AD ANH ĐÀO BOUTIQUE
    AD ANH ĐÀO BOUTIQUE

    Đơn VN-4-2023-52852 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0582547-000
    Chủ đơn: Phạm Ngọc Anh Đào

  15. Mẫu nhãn MEMO
    MEMO

    Đơn VN-4-2023-52635 · nộp 17/11/2023
    Chủ đơn: Phùng Huỳnh Thu Hiếu

  16. Mẫu nhãn WEDISON
    WEDISON

    Đơn VN-4-2023-52622 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0552727-000
    Chủ đơn: Wellgain Group Ltd. (BVI)

  17. Mẫu nhãn V VIEACCESSORY
    V VIEACCESSORY

    Đơn VN-4-2023-52619 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0558971-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quang Nghĩa

  18. Mẫu nhãn VMOAI
    VMOAI

    Đơn VN-4-2023-52614 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0606298-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ VMO Holdings

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.