Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 567/2.362
iSP International Schools PartnershipĐơn VN-4-2023-54314 · nộp 27/11/2023
Chủ đơn: International Schools Partnership Limited
VINAFASTĐơn VN-4-2023-54310 · nộp 27/11/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VINAFAST
goCare Theo bạn đến muôn nơi!Đơn VN-4-2023-54292 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0575706-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HUY GIÁP
HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ MILITARY TECHNICAL ACADEMYĐơn VN-4-2023-54281 · nộp 27/11/2023
Chủ đơn: HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
BUTBTEEYĐơn VN-4-2023-54275 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0569313-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Hưng Thịnh Phát
SNXĐơn VN-4-2023-54242 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0559660-000
Chủ đơn: WANG, HUA
Tiểu Yêu Tầm ĐạoĐơn VN-4-2023-54227 · nộp 27/11/2023 · văn bằng 4-0553177-000
Chủ đơn: Xiamen Nianqu Network Technology Co., Ltd.
KYANONĐơn VN-4-2023-54180 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Kyanon Digital
viettinphatĐơn VN-4-2023-54174 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0556583-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị Việt Tín Phát
Vuông Tròn Food2DoorĐơn VN-4-2023-54158 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0565937-000
Chủ đơn: Lâm Ngọc Phương
LinkbridgeĐơn VN-4-2023-54148 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0570969-000
Chủ đơn: ECOPOWERTECH CO., LTD
L F V WĐơn VN-4-2023-54146 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0573326-000
Chủ đơn: LEADER ELECTRONICS INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-54145 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0573325-000
Chủ đơn: LEADER ELECTRONICS INC.
JoeSkyĐơn VN-4-2023-54104 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0570964-000
Chủ đơn: Guangdong Qiaotian Electronics Co., Ltd.
KFONNDEĐơn VN-4-2023-54101 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0570962-000
Chủ đơn: WANG CHAOHUI
M A.U.D.l.OĐơn VN-4-2023-54062 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0591648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khai thác dịch vụ Tiến Danh
PAXAĐơn VN-4-2023-54055 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0628752-000
Chủ đơn: Shenzhen Paisa Technology Co., Ltd.
DIBETWEARĐơn VN-4-2023-54052 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0560270-000
Chủ đơn: Shenzhen Dibet Technology Co., Ltd.
NANOGELĐơn VN-4-2023-54045 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Công Nghệ Mới NANOGEL
LIFE'S TECH VIET NAMĐơn VN-4-2023-54043 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0556552-000
Chủ đơn: Công ty CP LIFES TECH Việt Nam
TOTĐơn VN-4-2023-54042 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trương Thị Minh Hòa
PAROYALĐơn VN-4-2023-54028 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0556547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tổng hợp Khoa Tín
GENTITI BY THAI TUANĐơn VN-4-2023-54021 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0570957-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thái Tuấn
GENTITI BY THAI TUANĐơn VN-4-2023-54020 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thái Tuấn
GG GENTITI BY THAI TUANĐơn VN-4-2023-54019 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thái Tuấn
GG GENTITI BY THAI TUANĐơn VN-4-2023-54018 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thái Tuấn
REMI OFFICIAL KHÁCH HÀNG LÀ NGƯỜI THÂNĐơn VN-4-2023-54015 · nộp 24/11/2023
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Dũng
DodoLalaĐơn VN-4-2023-53974 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0556531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ Future Media
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
