DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 565/2.362

  1. Mẫu nhãn VIEWREX
    VIEWREX

    Đơn VN-4-2023-55021 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556185-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  2. Mẫu nhãn Varsity 1.55 ASP
    Varsity 1.55 ASP

    Đơn VN-4-2023-55020 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556184-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  3. Mẫu nhãn ATOMEGA
    ATOMEGA

    Đơn VN-4-2023-55019 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556182-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  4. Mẫu nhãn Bluesiya B-56SP
    Bluesiya B-56SP

    Đơn VN-4-2023-55018 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556183-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  5. Mẫu nhãn VIEWREX
    VIEWREX

    Đơn VN-4-2023-55017 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556181-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  6. Mẫu nhãn VARSITY
    VARSITY

    Đơn VN-4-2023-55016 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556180-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  7. Mẫu nhãn ATOMEGA
    ATOMEGA

    Đơn VN-4-2023-55015 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556179-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  8. Mẫu nhãn BLUESIYA
    BLUESIYA

    Đơn VN-4-2023-55013 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556178-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  9. Mẫu nhãn VISUAL FOCUS
    VISUAL FOCUS

    Đơn VN-4-2023-55012 · nộp 30/11/2023 · văn bằng 4-0556177-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  10. Mẫu nhãn AIKOC
    AIKOC

    Đơn VN-4-2023-55001 · nộp 30/11/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Diệp Chi

  11. Mẫu nhãn PCBONLINE
    PCBONLINE

    Đơn VN-4-2023-54889 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569876-000
    Chủ đơn: PCB ONLINE LIMITED

  12. Mẫu nhãn TSTOP
    TSTOP

    Đơn VN-4-2023-54888 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0617720-000
    Chủ đơn: LINYI TSTOP TOOLS CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn TNW
    TNW

    Đơn VN-4-2023-54870 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0569869-000
    Chủ đơn: Yunjing Times Technology Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn TRANG BI TOAN DIEN
    TRANG BI TOAN DIEN

    Đơn VN-4-2023-54851 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0612264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thinksafe

  15. Mẫu nhãn t3 T3 SMART
    t3 T3 SMART

    Đơn VN-4-2023-54829 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0553170-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ T3 (Việt Nam)

  16. Mẫu nhãn GRENADE HELMET
    GRENADE HELMET

    Đơn VN-4-2023-54799 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0556144-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM DV ZAPA

  17. Mẫu nhãn PYL helmets
    PYL helmets

    Đơn VN-4-2023-54798 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0555691-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM DV ZAPA

  18. Mẫu nhãn NORA HELMETS
    NORA HELMETS

    Đơn VN-4-2023-54796 · nộp 29/11/2023 · văn bằng 4-0555692-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM DV Zapa

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.