DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 552/2.362

  1. Mẫu nhãn Sound Life
    Sound Life

    Đơn VN-4-2023-60586 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0557130-000
    Chủ đơn: TRẦN LÊ CHUNG

  2. Mẫu nhãn HAPYCAR
    HAPYCAR

    Đơn VN-4-2023-60568 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0573258-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm ô tô Fcar

  3. Mẫu nhãn joboko
    joboko

    Đơn VN-4-2023-60560 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0555162-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN JOBOKO TOÀN CẦU

  4. Mẫu nhãn bagi
    bagi

    Đơn VN-4-2023-60538 · nộp 29/12/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hiếu

  5. Mẫu nhãn SMARTMALL
    SMARTMALL

    Đơn VN-4-2023-60521 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0561692-000
    Chủ đơn: AceCom Technologies Pte Ltd.

  6. Mẫu nhãn REASUR
    REASUR

    Đơn VN-4-2023-60472 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0568979-000
    Chủ đơn: Hangzhou Baishi Optoelectronic Technology Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn TCL
    TCL

    Đơn VN-4-2023-60443 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0568974-000
    Chủ đơn: TCL Technology Group Corporation

  8. Mẫu nhãn WETEST UDT
    WETEST UDT

    Đơn VN-4-2023-60416 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0633324-000
    Chủ đơn: Tencent Holdings Limited

  9. Mẫu nhãn TEAM JADE
    TEAM JADE

    Đơn VN-4-2023-60414 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0575078-000
    Chủ đơn: Tencent Holdings Limited

  10. Mẫu nhãn Carlover
    Carlover

    Đơn VN-4-2023-60413 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0575077-000
    Chủ đơn: SHENZHEN ZHONGXIANG TECHNOLOGY CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn Delias
    Delias

    Đơn VN-4-2023-60395 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0565562-000
    Chủ đơn: Vũ Tiến Đạt

  12. Mẫu nhãn U MARK
    U MARK

    Đơn VN-4-2023-60383 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0587403-000
    Chủ đơn: Đặng Vương Kiều Vân

  13. Mẫu nhãn PAN Helmet
    PAN Helmet

    Đơn VN-4-2023-60295 · nộp 28/12/2023
    Chủ đơn: Lại Thành Tuấn

  14. Mẫu nhãn VANIR
    VANIR

    Đơn VN-4-2023-60227 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0557162-000
    Chủ đơn: Guangzhou Atlantis Technology Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn PAPAI
    PAPAI

    Đơn VN-4-2023-60124 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555300-000
    Chủ đơn: Đặng Văn Hùng

  16. Mẫu nhãn RUBYQ
    RUBYQ

    Đơn VN-4-2023-60122 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555210-000
    Chủ đơn: Đặng Văn Hùng

  17. Mẫu nhãn Amzwire
    Amzwire

    Đơn VN-4-2023-60090 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0557152-000
    Chủ đơn: HONG KONG YUBIN INDUSTRIAL CO., LIMITED

  18. Mẫu nhãn PDIT
    PDIT

    Đơn VN-4-2023-60078 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0552493-000
    Chủ đơn: Zhuhai Xprinter Electronics Technology Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.