DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.882 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 541/2.362

  1. Mẫu nhãn A4B
    A4B

    Đơn VN-4-2024-03923 · nộp 26/01/2024 · văn bằng 4-0564037-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần A4B

  2. Mẫu nhãn A4B
    A4B

    Đơn VN-4-2024-03922 · nộp 26/01/2024 · văn bằng 4-0564036-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần A4B

  3. Mẫu nhãn true iD
    true iD

    Đơn VN-4-2024-03920 · nộp 26/01/2024 · văn bằng 4-0564035-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển phần mềm VNG

  4. Mẫu nhãn HONOR Magic V Flip
    HONOR Magic V Flip

    Đơn VN-4-2024-03900 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0569445-000
    Chủ đơn: HONOR DEVICE CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Anti blue light
    Anti blue light

    Đơn VN-4-2024-03862 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0569444-000
    Chủ đơn: TAI VISION CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn TaiVision
    TaiVision

    Đơn VN-4-2024-03861 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0569443-000
    Chủ đơn: TAI VISION CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn UNIVERSAL MONEY ADDRESS
    UNIVERSAL MONEY ADDRESS

    Đơn VN-4-2024-03834 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0565968-000
    Chủ đơn: Lightspark Group, Inc.

  8. Mẫu nhãn VINA STAR OPTICAL
    VINA STAR OPTICAL

    Đơn VN-4-2024-03801 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0582798-000
    Chủ đơn: Đặng Văn Cường

  9. Mẫu nhãn Voolga
    Voolga

    Đơn VN-4-2024-03786 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0562123-000
    Chủ đơn: WU LING

  10. Mẫu nhãn CABLEHA
    CABLEHA

    Đơn VN-4-2024-03764 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0618826-000
    Chủ đơn: Lê Hoàng Hải

  11. Mẫu nhãn JVJ
    JVJ

    Đơn VN-4-2024-03736 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0587415-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ BÁCH KHOA BKC

  12. Mẫu nhãn TVCOM
    TVCOM

    Đơn VN-4-2024-03726 · nộp 25/01/2024 · văn bằng 4-0569439-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ dịch vụ số TEDCOM

  13. Mẫu nhãn PHOTO BLUE PHOTO BLUE 1.67
    PHOTO BLUE PHOTO BLUE 1.67

    Đơn VN-4-2024-03714 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0564062-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  14. Mẫu nhãn PHOTO BLUE PHOTO BLUE 1.60
    PHOTO BLUE PHOTO BLUE 1.60

    Đơn VN-4-2024-03713 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0564063-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemilens

  15. Mẫu nhãn 24HCV
    24HCV

    Đơn VN-4-2024-03709 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0593140-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ 24HCV

  16. Mẫu nhãn baseus nomos
    baseus nomos

    Đơn VN-4-2024-03671 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0564146-000
    Chủ đơn: SHENZHEN BASEUS TECHNOLOGY CO., LTD

  17. Mẫu nhãn FSAIN [fan-shuang-ke-ji]
    FSAIN [fan-shuang-ke-ji]

    Đơn VN-4-2024-03649 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0572191-000
    Chủ đơn: Zhejiang Fanshuang Technology Co., Ltd

  18. Mẫu nhãn KINGSINE
    KINGSINE

    Đơn VN-4-2024-03623 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0564096-000
    Chủ đơn: KINGSINE ELECTRIC AUTOMATION CO., LTD

  19. Mẫu nhãn Piim
    Piim

    Đơn VN-4-2024-03621 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0564095-000
    Chủ đơn: Shanghai PIIM Medical Technology Co.,Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.