Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.882 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 539/2.362
EXWĐơn VN-4-2024-04774 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hồng Nguyệt Thịnh
GSM 24hĐơn VN-4-2024-04753 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0563173-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Điệp
GOV RĐơn VN-4-2024-04705 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0569644-000
Chủ đơn: Shinyeyes Corp.
RizerssoftĐơn VN-4-2024-04700 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp phần mềm Rizers - Soft
L V LOTUS MAKES VISION PERFECTĐơn VN-4-2024-04689 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0646840-000
Chủ đơn: Đặng Xuân Hùng
JCIAĐơn VN-4-2024-04643 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0563360-000
Chủ đơn: Shenzhen Jingcheng Information Technology Co., Ltd.
VIETLIMOĐơn VN-4-2024-04639 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ quốc tế DK BROTHERS
VIELIMĐơn VN-4-2024-04638 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ quốc tế DK BROTHERS
VILIMOĐơn VN-4-2024-04637 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ quốc tế DK BROTHERS
VILIMOĐơn VN-4-2024-04636 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ quốc tế DK BROTHERS
MarsCodeĐơn VN-4-2024-04615 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.
bitbitĐơn VN-4-2024-04614 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0603442-000
Chủ đơn: Spring Technology Services Ltd.
Clover [clover: cỏ ba lá]Đơn VN-4-2024-04611 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: CLOVER MFG. CO., LTD.
Great WallĐơn VN-4-2024-04610 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0563354-000
Chủ đơn: CHINA ELECTRONICS CORPORATION
Veka.aiĐơn VN-4-2025-36883 · nộp 30/01/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ - dữ liệu công nghệ thông tin Vi Na
N K I I KĐơn VN-4-2024-04582 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0563662-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Vân
VNPetID Hệ thống định danh vật nuôiĐơn VN-4-2024-04577 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0577140-000
Chủ đơn: Công ty TNHH doanh nghiệp xã hội Xanh & Lành
SOmnAmbulistĐơn VN-4-2024-04575 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0563659-000
Chủ đơn: Shenzhen Haishitongda Technology Co.,Ltd
ROWCHICĐơn VN-4-2024-04544 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0569637-000
Chủ đơn: Deng Xuhuai
EXC [ai ke]Đơn VN-4-2024-04541 · nộp 30/01/2024
Chủ đơn: SHENZHEN EXC-LED TECHNOLOGY CO., LTD
TD TDC LABORATORYĐơn VN-4-2024-04533 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0571610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và thương mại thiết bị điện Tiến Đạt
KOLONĐơn VN-4-2024-04519 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0563876-000
Chủ đơn: KOLON CORPORATION

MAHUMIĐơn VN-4-2024-04480 · nộp 30/01/2024
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lê Văn Mạnh phụ kiện công nghệ
H! H!DROĐơn VN-4-2024-04479 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0562324-000
Chủ đơn: Lê Hải Vũ
YBLĐơn VN-4-2024-04444 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0571595-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Thưởng
CVANĐơn VN-4-2024-04411 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0628731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Thái Sơn
iContractĐơn VN-4-2024-04410 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0562651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Thái Sơn
IGO IGO.SHOPĐơn VN-4-2024-04384 · nộp 30/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Igo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.