Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.308/2.364
BELLĐơn VN-4-1995-23426 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0026101-000
Chủ đơn: BELL IP HOLDING, L.L.C., Bell Communications Research, Inc.(US)
YES USAĐơn VN-4-1995-23425 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0019869-000
Chủ đơn: YES CLOTHING CO.
CARVERĐơn VN-4-1995-23416 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0020168-000
Chủ đơn: Carver Corporation
MASTERCARDĐơn VN-4-1995-23414 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0019735-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
SONAOKĐơn VN-4-1995-23363 · nộp 12/06/1995 · văn bằng 4-0019660-000
Chủ đơn: Artif Technology Corp.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23324 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019851-000
Chủ đơn: DEI TeK CO., LTD.
GUARDALLĐơn VN-4-1995-23322 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019850-000
Chủ đơn: Guardall Limited
NEXEONĐơn VN-4-1995-23308 · nộp 07/06/1995 · văn bằng 4-0019633-000
Chủ đơn: sprint international communications corporation
WORD PROĐơn VN-4-1995-23295 · nộp 07/06/1995 · văn bằng 4-0019629-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION, Lotus Development Corporation(US)
PROLINKĐơn VN-4-1995-23275 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0018661-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Xuân
WORLD CLAS-REDEMPTION-SMARTĐơn VN-4-1995-23228 · nộp 01/06/1995 · văn bằng 4-0019932-000
Chủ đơn: Smart Industries Corporation
CD-Công DanhĐơn VN-4-1995-23212 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0018373-000
Chủ đơn: Cơ sở Công Danh(VN), Công ty TNHH Điện - Điện tử Công Danh
SIDESTREETĐơn VN-4-1995-23178 · nộp 30/05/1995 · văn bằng 4-0019517-000
Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED(US), Luxottica S.r.l.(IT), LUXOTTICA LEASING S.P.A.(IT), LUXOTTICA GROUP S.P.A., Luxottica Leasing S.r.l.(IT), KILLER LOOP EYEWEAR S.P.A.(IT)
RAY BAN, SUNGLASSES BY BAUSCH & LOMBĐơn VN-4-1995-23177 · nộp 30/05/1995 · văn bằng 4-0021393-000
Chủ đơn: BAUSCH & LOMB INCORPORATED
INERGENĐơn VN-4-1995-23162 · nộp 29/05/1995 · văn bằng 4-0021244-000
Chủ đơn: Tyco Fire Products LP
ORIOLEĐơn VN-4-1995-23149 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0019496-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hân Châu
TX-Thanh Xuân- ELECTRONICSĐơn VN-4-1995-23148 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0018370-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Xuân
K-9 CAR ALARMĐơn VN-4-1995-23107 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019609-000
Chủ đơn: Mr. Kenneth E. Flick
CIRRUSĐơn VN-4-1995-23075 · nộp 23/05/1995 · văn bằng 4-0019585-000
Chủ đơn: MasterCard International Incorporated
OHAYOĐơn VN-4-1995-23066 · nộp 23/05/1995 · văn bằng 4-0019422-000
Chủ đơn: PT. Century Batteries Indonesia, P.T. Century Batteries Indonesia Ltd.(ID)
CELWAVEĐơn VN-4-1995-23063 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019418-000
Chủ đơn: RADIO FREQUENCY SYSTEMS, INC., Radio Frequency Systems, Inc.(US)
FULLMARKĐơn VN-4-1995-23041 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019409-000
Chủ đơn: Fullmark Pte Ltd., Fullmark Pte Ltd.(SG)
GL LGĐơn VN-4-1995-23010 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0027342-000
Chủ đơn: LG CORP., LG ELECTRONICS INC.(KR), LG ELECTRONICS INVESTMENT (LGEI), LTD.(KR)
LGĐơn VN-4-1995-23009 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0027341-000
Chủ đơn: LG CORP., LG ELECTRONICS INC.(KR), LG ELECTRONICS INVESTMENT (LGEI), LTD.(KR)
CABLECOMMĐơn VN-4-1995-23002 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019221-000
Chủ đơn: Motorola, Inc.
MQ MINH QUANGĐơn VN-4-1995-22997 · nộp 19/05/1995 · văn bằng 4-0019453-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân điện tử Minh Quang
Việt TâmĐơn VN-4-1995-22990 · nộp 19/05/1995 · văn bằng 4-0019215-000
Chủ đơn: Công ty điện tử Việt Tâm (trách nhiệm hữu hạn)
SWANSĐơn VN-4-1995-22984 · nộp 19/05/1995 · văn bằng 4-0019211-000
Chủ đơn: YAMAMOTO KOGAKU CO., LTD.
HISENSEĐơn VN-4-1995-22979 · nộp 18/05/1995 · văn bằng 4-0019209-000
Chủ đơn: Hisense Electric Corporation Qingdao(CN), HISENSE CO., LTD.(CN), HISENSE ELECTRONICS INDUSTRY HOLDING CO., LTD.
Nhật LinhĐơn VN-4-1995-22971 · nộp 17/05/1995 · văn bằng 4-0019205-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhật Linh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.