DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.309/2.364

  1. Mẫu nhãn CT
    CT

    Đơn VN-4-1995-22961 · nộp 16/05/1995 · văn bằng 4-0019455-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ điện Cần Thơ

  2. Mẫu nhãn UNITED ARTISTS
    UNITED ARTISTS

    Đơn VN-4-1995-22946 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019196-000
    Chủ đơn: United Artists Corporation

  3. Mẫu nhãn PRESTOLITE
    PRESTOLITE

    Đơn VN-4-1995-22921 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019393-000
    Chủ đơn: Exide Corporation

  4. Mẫu nhãn RUBYCON
    RUBYCON

    Đơn VN-4-1995-22915 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019388-000
    Chủ đơn: Rubycon Corporation

  5. Mẫu nhãn I-RI-ĐI-UM
    I-RI-ĐI-UM

    Đơn VN-4-1995-22854 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019263-000
    Chủ đơn: IRIDIUM, LLC(US), IRIDIUM IP LLC, IRIDIUM, INC.(US)

  6. Mẫu nhãn TVM
    TVM

    Đơn VN-4-1995-22849 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019260-000
    Chủ đơn: TVM CORP., TAIWAN VIDEO & MONITOR CORP.(TW)

  7. Mẫu nhãn PROLOGUE 21
    PROLOGUE 21

    Đơn VN-4-1995-22825 · nộp 06/05/1995 · văn bằng 4-0019355-000
    Chủ đơn: SEGA CORPORATION, SEGA ENTERPRISES LTD(JP)

  8. Mẫu nhãn FUTABA
    FUTABA

    Đơn VN-4-1995-22807 · nộp 06/05/1995 · văn bằng 4-0019345-000
    Chủ đơn: Futaba Corporation, FUTABA DENSHI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)

  9. Mẫu nhãn HOYA
    HOYA

    Đơn VN-4-1995-22778 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019323-000
    Chủ đơn: HOYA CORPORATION

  10. Mẫu nhãn SNK
    SNK

    Đơn VN-4-1995-22776 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0036157-000
    Chủ đơn: SNK CORPORATION

  11. Mẫu nhãn NEO GEO
    NEO GEO

    Đơn VN-4-1995-22775 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019321-000
    Chủ đơn: SNK CORPORATION

  12. Mẫu nhãn TRIGEM
    TRIGEM

    Đơn VN-4-1995-22769 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019311-000
    Chủ đơn: TRIGEM COMPUTER, INC.

  13. Mẫu nhãn VN-4-1995-22768
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22768 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019310-000
    Chủ đơn: TRIGEM COMPUTER, INC.

  14. Mẫu nhãn PRIORIS
    PRIORIS

    Đơn VN-4-1995-22757 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019289-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS USA CORPORATION)

  15. Mẫu nhãn ACCESS WORKS
    ACCESS WORKS

    Đơn VN-4-1995-22756 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019288-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS USA CORPORATION)

  16. Mẫu nhãn LINKWORKS
    LINKWORKS

    Đơn VN-4-1995-22755 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019287-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS U.S.A CORPORATION)

  17. Mẫu nhãn NETRIDER
    NETRIDER

    Đơn VN-4-1995-22751 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019284-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS U.S.A CORPORATION)

  18. Mẫu nhãn MULTIA
    MULTIA

    Đơn VN-4-1995-22750 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019283-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS U.S.A CORPORATION)

  19. Mẫu nhãn PATHWORKS
    PATHWORKS

    Đơn VN-4-1995-22749 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019282-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS U.S.A CORPORATION)

  20. Mẫu nhãn STARION
    STARION

    Đơn VN-4-1995-22744 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019277-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS USA CORPORATION)

  21. Mẫu nhãn VENTURIS
    VENTURIS

    Đơn VN-4-1995-22743 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019276-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS USA CORPORATION)

  22. Mẫu nhãn CELEBRIS
    CELEBRIS

    Đơn VN-4-1995-22742 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019275-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION (A MASSACHUSETTS USA CORPORATION)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.