Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.135/2.362
TATICOĐơn VN-4-2005-07434 · nộp 22/06/2005 · văn bằng 4-0082999-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TATICO Việt Nam, Công ty TNHH Thành Tín(VN)
VIET TRUNG V T SPT LT SPT CO LTD 1000Đơn VN-4-2005-07386 · nộp 21/06/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Việt - Trung
VNSS Vỹ NĂNG SOFTWARE SOLUTIONSĐơn VN-4-2005-07328 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0089897-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ phần mềm Vỹ Năng
AITCOMĐơn VN-4-2005-07323 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0087275-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và thương mại ô tô
INGENIOUS DYNAMICSĐơn VN-4-2005-07312 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0202542-000
Chủ đơn: SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
TMAX T MAXĐơn VN-4-2005-07258 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0085140-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử - tin học - viễn thông TPT
Q T QTP CO LTDĐơn VN-4-2005-07251 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0075990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quang Tú (VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Quang Tú (QT PRO., JSC)
SAMLAPĐơn VN-4-2005-07183 · nộp 16/06/2005 · văn bằng 4-0088587-000
Chủ đơn: Công ty điện tử SAMLAP
MAG INNOVISIONĐơn VN-4-2005-07160 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0125388-000
Chủ đơn: MAG TECHNOLOGY CO., LTD.(TW), VINSY TECHNOLOGY LIMITED
NCUK THE NORTHERN CONSORTIUMĐơn VN-4-2005-07157 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0078978-000
Chủ đơn: The Northern Consortium
OPENSOLARISĐơn VN-4-2005-07124 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0079927-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-07119 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0078767-000
Chủ đơn: 3M Company (a Delaware Corporation)
NORTELĐơn VN-4-2005-07118 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0077300-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-07117 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0077219-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA)
KIMORA LEE SIMMONSĐơn VN-4-2005-07115 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0078972-000
Chủ đơn: KIMORA LEE SIMMONS
COLOUR SOLUTIONSĐơn VN-4-2005-07112 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0154557-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries PLC(GB), Imperial Chemical Industries Ltd.(GB)
PAN VAT CO., LTDĐơn VN-4-2005-07110 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0087449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Việt Mỹ, Công ty TNHH thương mại Liên Việt Mỹ(VN)
V HĐơn VN-4-2005-07109 · nộp 15/06/2005 · văn bằng 4-0080253-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Nguyên Hào Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Nguyên Hào Việt Nam(VN)
S SANITAĐơn VN-4-2005-07022 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0105010-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và thương mại ÔTÔ
HONG DUC HD CONG TY CP THIET BI GIAO DUCĐơn VN-4-2005-07021 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0091077-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Hồng Đức(VN), Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Hồng Đức
IPCOMĐơn VN-4-2005-07012 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0091273-000
Chủ đơn: Fujitsu Limited
ROVENICĐơn VN-4-2005-07010 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0076739-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thiên (VN), Công ty TNHH Tân Thiên
DOCUSCANĐơn VN-4-2005-07003 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0082280-000
Chủ đơn: FUJIFILM Business Innovation Kabushiki Kaisha (FUJIFILM Business Innovation Corp.)
DJ TECHĐơn VN-4-2005-06996 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0079628-000
Chủ đơn: FIRST AUDIO MANUFACTURING (HONG KONG) LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-06971 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0082186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Quý Cường(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Quý Cường
YAPPAĐơn VN-4-2005-06947 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079922-000
Chủ đơn: YAPPA Corporation, YAPPA Corporation(JP), YAPPA Corporation.(JP)
IT TIDI TIDI TECHĐơn VN-4-2005-06918 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0082196-000
Chủ đơn: Tidi Tech
WILSON TAYLORĐơn VN-4-2005-06891 · nộp 09/06/2005
Chủ đơn: Wilson Taylor Asia Pacific Pte Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

