Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.133/2.362
FUJIKINĐơn VN-4-2005-08583 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080964-000
Chủ đơn: FUJIKIN INCORPORATED
AKAIĐơn VN-4-2005-08522 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0081996-000
Chủ đơn: Phenomenon Agents Limited
T M DĐơn VN-4-2005-08507 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0079938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TMĐ, Công ty TNHH Thương mại & Công nghệ TMĐ (TMĐ TRADING AND TECHNOLOGY CO.,LTD) (VN)
NOBLEĐơn VN-4-2005-08400 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0079730-000
Chủ đơn: Teikoku Tsushin Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Teikoku Tsushin Kogyo Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-08399 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0079729-000
Chủ đơn: Teikoku Tsushin Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Teikoku Tsushin Kogyo Co., Ltd.)
NOBLEĐơn VN-4-2005-08398 · nộp 08/07/2005
Chủ đơn: Teikoku Tsushin Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Teikoku Tsushin Kogyo Co., Ltd.)
Hải ÂuĐơn VN-4-2005-08384 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0079323-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pin Thăng Long
VINACELLĐơn VN-4-2005-08383 · nộp 08/07/2005 · văn bằng 4-0079322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pin Thăng Long
DISNEY FAIRIESĐơn VN-4-2005-08373 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0080148-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
HDĐơn VN-4-2005-08350 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0077996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Dương
LONONĐơn VN-4-2005-08337 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0207122-000
Chủ đơn: LONON INDUSTRY CO., LTD.
TCKĐơn VN-4-2005-08334 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079420-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công
BLUE METERĐơn VN-4-2005-08331 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0093443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại viễn thông Việt Hồng Hà
TV AUDIOĐơn VN-4-2005-08275 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0080264-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Thanh Vân
M MAGICANIME MAGIC ANIMEĐơn VN-4-2005-08259 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0080268-000
Chủ đơn: Ông Nguyễn Thế Anh
HLEĐơn VN-4-2005-08247 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0092643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển thiết bị điện Hưng Long
ORLANDĐơn VN-4-2005-08235 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0079997-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị điện C.A.M.E.L
Kồm - DiệpĐơn VN-4-2005-08227 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0079228-000
Chủ đơn: Bà Phạm Thị Bích Diệp
VIEW MAXĐơn VN-4-2005-08225 · nộp 05/07/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Anh Duy
VISION TECHĐơn VN-4-2005-08224 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0078360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Anh Duy
MAX VISIONĐơn VN-4-2005-08223 · nộp 05/07/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Anh Duy
HR CENTRALĐơn VN-4-2005-08222 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0078359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Kiếm Việc
E - CLERKĐơn VN-4-2005-08221 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0078358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Kiếm Việc
TPCOMĐơn VN-4-2005-08190 · nộp 05/07/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - tin học Tân Toàn Phong
HIEMINĐơn VN-4-2005-08189 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0098853-000
Chủ đơn: La Chí Cường
AUWAS RĐơn VN-4-2005-08188 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0091826-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Phát Đạt
COLORS VIEWĐơn VN-4-2005-08171 · nộp 05/07/2005 · văn bằng 4-0093586-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Cát Tường (CTC Co., Ltd.) (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Cát Tường
INDOBIZĐơn VN-4-2005-08148 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0093132-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
ASIABIZĐơn VN-4-2005-08147 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0093186-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.