DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.121/2.362

  1. Mẫu nhãn OPTIX
    OPTIX

    Đơn VN-4-2005-14000 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0081515-000
    Chủ đơn: Huawei Technologies Co., Ltd,

  2. Mẫu nhãn HUAWEI
    HUAWEI

    Đơn VN-4-2005-13999 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0091763-000
    Chủ đơn: Huawei Technologies Co., Ltd,

  3. Mẫu nhãn ST
    ST

    Đơn VN-4-2005-13994 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0118969-000
    Chủ đơn: Cơ sở STAR

  4. Mẫu nhãn CALIOKYO
    CALIOKYO

    Đơn VN-4-2005-13968 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0081413-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Thủy

  5. Mẫu nhãn GOVA & ELECTRONIC
    GOVA & ELECTRONIC

    Đơn VN-4-2005-13907 · nộp 20/10/2005 · văn bằng 4-0099681-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tài Ký

  6. Mẫu nhãn LOFATI
    LOFATI

    Đơn VN-4-2005-13816 · nộp 19/10/2005 · văn bằng 4-0088115-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Vương Tỷ

  7. Mẫu nhãn IONBOOK
    IONBOOK

    Đơn VN-4-2005-13750 · nộp 18/10/2005 · văn bằng 4-0097600-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ kỹ thuật thương mại

  8. Mẫu nhãn ONBOOK
    ONBOOK

    Đơn VN-4-2005-13749 · nộp 18/10/2005 · văn bằng 4-0097599-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ kỹ thuật thương mại

  9. Mẫu nhãn BLAZING
    BLAZING

    Đơn VN-4-2005-13627 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0089595-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Huyền

  10. Mẫu nhãn CESAR
    CESAR

    Đơn VN-4-2005-13626 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0089586-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Huyền

  11. Mẫu nhãn WAISIN Vĩ Thành
    WAISIN Vĩ Thành

    Đơn VN-4-2005-13625 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0089585-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩ Thành

  12. Mẫu nhãn BUSINESSWORKS
    BUSINESSWORKS

    Đơn VN-4-2005-13622 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0088933-000
    Chủ đơn: TIBCO Software Inc.

  13. Mẫu nhãn NT
    NT

    Đơn VN-4-2005-13533 · nộp 13/10/2005 · văn bằng 4-0090903-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật tin học Nam Thành(VN), Trần Lệ Trân.

  14. Mẫu nhãn KELLEY BLUE BOOK
    KELLEY BLUE BOOK

    Đơn VN-4-2005-13498 · nộp 13/10/2005 · văn bằng 4-0088958-000
    Chủ đơn: Kelley Blue Book Co., Inc.

  15. Mẫu nhãn BLUE BOOK
    BLUE BOOK

    Đơn VN-4-2005-13496 · nộp 13/10/2005 · văn bằng 4-0088957-000
    Chủ đơn: Kelley Blue Book Co., Inc.

  16. Mẫu nhãn KINGMAX
    KINGMAX

    Đơn VN-4-2005-13488 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0077256-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển kỹ thuật ứng dụng Viễn Sơn

  17. Mẫu nhãn 10 Phút của Bé...
    10 Phút của Bé...

    Đơn VN-4-2005-13452 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0089999-000
    Chủ đơn: Trần Mạnh Cường

  18. Mẫu nhãn FINGERTEC
    FINGERTEC

    Đơn VN-4-2005-13450 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0086633-000
    Chủ đơn: Fingertec Worldwide Sdn. Bhd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.