Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.228/2.364
AFiĐơn VN-4-2019-04455 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0386042-000
Chủ đơn: Zhongshan Aeroview Electronic Technology Co.,Ltd.
OSAWOA LIGHTING ồ Sáng Quá - ồ Sang QuáĐơn VN-4-2019-04435 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0384272-000
Chủ đơn: Đoàn Tiến Công
TOPICA LEARN ONLINE, GO GLOBALĐơn VN-4-2019-04432 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0383640-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Vox Việt Nam
TOPICA UNIĐơn VN-4-2019-04431 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0383643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Vox Việt Nam
TOPICA NATIVEĐơn VN-4-2019-04430 · nộp 14/02/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư VOX Việt Nam
FoxydayĐơn VN-4-2019-04428 · nộp 14/02/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần AV Healthcare
Foxy nightĐơn VN-4-2019-04427 · nộp 14/02/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần AV Healthcare
JC JC POWERĐơn VN-4-2019-04424 · nộp 14/02/2019 · văn bằng 4-0385602-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và thương mại Vĩnh Anh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2021-28027 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0455172-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vật tư công nghiệp Hưng Phát
HUNG PHATĐơn VN-4-2019-04404 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0423135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vật tư công nghiệp Hưng Phát
ANGEL B&GĐơn VN-4-2019-04383 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0381271-000
Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.
ANGEL BOURGOGNEĐơn VN-4-2019-04382 · nộp 13/02/2019
Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.
THE MANDALORIANĐơn VN-4-2019-04355 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0386412-000
Chủ đơn: Lucasfilm Ltd. LLC
AURATONĐơn VN-4-2019-04349 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0387553-000
Chủ đơn: Music Tribe Global Brands Ltd.
TC HELICONĐơn VN-4-2019-04348 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0420164-000
Chủ đơn: Music Tribe Innovation DK A/S
TC ELECTRONICĐơn VN-4-2019-04347 · nộp 12/02/2019
Chủ đơn: Music Tribe Global Brands Ltd.
LAB GRUPPENĐơn VN-4-2019-04346 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0387554-000
Chủ đơn: MUSIC Tribe Innovation DK A/S
TURBOSOUNDĐơn VN-4-2019-04345 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0570785-000
Chủ đơn: Music Tribe Innovation DK A/S
TANNOYĐơn VN-4-2019-04344 · nộp 12/02/2019
Chủ đơn: Music Tribe Global Brands Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-04339 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0391036-000
Chủ đơn: Cainiao Smart Logistics Holding Limited
WORD MANIAĐơn VN-4-2019-04336 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0386411-000
Chủ đơn: Intrepica Pty Ltd
LITERACY PLANETĐơn VN-4-2019-04335 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0380568-000
Chủ đơn: Intrepica Pty Ltd

SĐơn VN-4-2019-04297 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0381261-000
Chủ đơn: BLACKSHARK TECHNOLOGIES (NANCHANG) CO., LTD.
BLACK SHARKĐơn VN-4-2019-04296 · nộp 12/02/2019 · văn bằng 4-0380566-000
Chủ đơn: BLACKSHARK TECHNOLOGIES (NANCHANG) CO., LTD.
ET SolarĐơn VN-4-2019-04289 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0427120-000
Chủ đơn: ET SOLAR NEW ENERGY CO., LTD
SMTOWN &STOREĐơn VN-4-2019-04288 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0382176-000
Chủ đơn: S.M. ENTERTAINMENT CO., LTD.
A [A]Đơn VN-4-2019-04280 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0390290-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.