Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.226/2.364
ecoli DREAM HOUSE eĐơn VN-4-2019-05157 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0485747-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế Huy Nguyễn
NHKĐơn VN-4-2019-05148 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0380746-000
Chủ đơn: NHK SPRING CO., LTD.
FUJIFILM SYNAPSEĐơn VN-4-2019-05147 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0428758-000
Chủ đơn: FUJIFILM Corporation
SYNAPSEĐơn VN-4-2019-05146 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0419171-000
Chủ đơn: FUJIFILM Corporation
Let Me InĐơn VN-4-2019-05141 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0577506-000
Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD.
SIRNIAN ELECTRIC SĐơn VN-4-2019-05125 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0390221-000
Chủ đơn: HAN BIN BIN
ITSUĐơn VN-4-2019-05036 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0382955-000
Chủ đơn: ITSU WORLD SDN. BHD.
FB.GGĐơn VN-4-2019-05018 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0390297-000
Chủ đơn: Meta Platforms, Inc.
BENTLEY BĐơn VN-4-2019-05005 · nộp 20/02/2019
Chủ đơn: Shanghai Tianshi Industrial Co., Ltd.
ksaĐơn VN-4-2019-05001 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0387899-000
Chủ đơn: Kasa Korea Co., Ltd
iseeĐơn VN-4-2019-04998 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0388951-000
Chủ đơn: C & E GP Specialists
T T TKProductsĐơn VN-4-2019-04996 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0385547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thanh Tâm GROUP
Aji-mayo chanĐơn VN-4-2019-04992 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0387048-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
MayodecoĐơn VN-4-2019-04991 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0387049-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-04990 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0386661-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
OTOĐơn VN-4-2019-04986 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0385545-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Thắng
OTO PLUSĐơn VN-4-2019-04985 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0385544-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Thắng
BVoteĐơn VN-4-2019-04934 · nộp 20/02/2019 · văn bằng 4-0400957-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bvote Việt Nam
JRISĐơn VN-4-2019-04911 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0388485-000
Chủ đơn: Zhou, Jian rong

TPĐơn VN-4-2019-04900 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0377478-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện Thiên Phúc
eGHL PAYMENTS SIMPLIFIEDĐơn VN-4-2019-04887 · nộp 19/02/2019
Chủ đơn: GHL Systems Berhad
d d POINTĐơn VN-4-2019-04883 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0381732-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO, INC.
dĐơn VN-4-2019-04882 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0381731-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO, INC.
d POINT CARDĐơn VN-4-2019-04881 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0387897-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO, INC.
d POINT CLUBĐơn VN-4-2019-04880 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0381730-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO, INC.
d POINTĐơn VN-4-2019-04879 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0381729-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.