Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 173/277
V Chuẩn Hội Nhập Hàng Việt Nam Chất Lượng CaoĐơn VN-4-2017-06289 · nộp 20/03/2017 · văn bằng 4-0295960-000
Chủ đơn: Hội doanh nghiệp hàng Việt Nam chất lượng cao thành phố Hồ Chí Minh
HQSTARĐơn VN-4-2017-06231 · nộp 20/03/2017 · văn bằng 4-0299200-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quý Phát
Cây Da SàĐơn VN-4-2017-06082 · nộp 17/03/2017 · văn bằng 4-0328860-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Cần
Nguyễn Thanh N TĐơn VN-4-2017-06081 · nộp 17/03/2017 · văn bằng 4-0328859-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Cần
Thuận Phát Dụng Cụ Cầm Tay Của Mọi NhàĐơn VN-4-2017-06080 · nộp 17/03/2017
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Cần
VD168Đơn VN-4-2017-05731 · nộp 15/03/2017 · văn bằng 4-0326987-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Dương
TAMIQUAĐơn VN-4-2017-04989 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0332009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
EXTHANDĐơn VN-4-2017-04888 · nộp 08/03/2017 · văn bằng 4-0332364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc Tế Vĩ Long(VN), Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
YOYOSOĐơn VN-4-2017-04326 · nộp 02/03/2017 · văn bằng 4-0419535-000
Chủ đơn: YIWU THINK TANKS TRADING CO. LTD
AUSABACO A BĐơn VN-4-2017-04128 · nộp 28/02/2017 · văn bằng 4-0320524-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí xây dựng Ausabaco
SimbaĐơn VN-4-2017-03892 · nộp 27/02/2017 · văn bằng 4-0324340-000
Chủ đơn: SONISON BABY PRODUCTS CO., LTD.
EDGARĐơn VN-4-2017-03759 · nộp 24/02/2017 · văn bằng 4-0330409-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
ELLE.ELLAĐơn VN-4-2017-03758 · nộp 24/02/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tạ Minh Quang
CAROLINĐơn VN-4-2017-03757 · nộp 24/02/2017 · văn bằng 4-0330410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
TAMIQĐơn VN-4-2017-03756 · nộp 24/02/2017 · văn bằng 4-0330411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
HARTĐơn VN-4-2017-03710 · nộp 24/02/2017
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
MODOOĐơn VN-4-2017-03434 · nộp 22/02/2017 · văn bằng 4-0358501-000
Chủ đơn: CHOI SUN HO
NFKFWAĐơn VN-4-2017-03043 · nộp 16/02/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Thanh Xuân
G E NIUSĐơn VN-4-2017-02635 · nộp 13/02/2017 · văn bằng 4-0327781-000
Chủ đơn: TIAN FU INDUSTRIAL CO., LTD.
DATSUNĐơn VN-4-2017-02594 · nộp 13/02/2017 · văn bằng 4-0334023-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
STARLINEĐơn VN-4-2017-01684 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0334796-000
Chủ đơn: CP ALL Public Company Limited
Solé CaféĐơn VN-4-2017-01672 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0368094-000
Chủ đơn: CP ALL Public Company Limited
Bếp ViệtĐơn VN-4-2017-01443 · nộp 20/01/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Kac Việt Nam
TZ TRAVELZONEĐơn VN-4-2017-01250 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0354448-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
CHAHONG HAIR SYSTEMĐơn VN-4-2017-01177 · nộp 18/01/2017 · văn bằng 4-0332076-000
Chủ đơn: Han, Pil Su
KNGĐơn VN-4-2017-01049 · nộp 17/01/2017 · văn bằng 4-0329776-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kềm Nghĩa
AOHOĐơn VN-4-2017-00938 · nộp 16/01/2017 · văn bằng 4-0329201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Hoa Xuân
MollerĐơn VN-4-2017-00094 · nộp 04/01/2017 · văn bằng 4-0529122-000
Chủ đơn: Ningbo Genin Industrial Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
